us

/ s, s/
Học thuật
Thân thiện
us

Les us et coutumes varient d'une région à l'autre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Phong tục, tập quán: Từ này dùng để chỉ những thói quen, lề thói, cách thức ứng xử đã được hình thành truyền lại lâu đời trong một cộng đồng hoặc xã hội. Đâymột từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les us et coutumes d'un pays reflètent son histoire. (Phong tục tập quán của một đất nước phản ánh lịch sử của .)
    • Il est important de respecter les us locaux lorsqu'on voyage. (Điều quan trọngphải tôn trọng phong tục địa phương khi đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "selon les us établis": theo những tập tục đã được thiết lập.
    • La cérémonie s'est déroulée selon les us établis. (Buổi lễ đã diễn ra theo những tập tục đã được thiết lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Usage (danh từ giống đực): Cách dùng, thói quen sử dụng; tập quán, tục lệ (nghĩa gần phổ biến hơn us).

    • L'usage de la langue évolue. (Cách dùng ngôn ngữ tiến hóa.)
    • C'est un usage ancien dans cette région. (Đómột tập quán cổ xưa trong vùng này.)
  • Coutume (danh từ giống cái): Tập quán, tục lệ (thường đi thành cặp với us).

    • Une vieille coutume familiale. (Một tập quán gia đình lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitude: Thói quen.
  • Tradition: Truyền thống.
  • Pratique: Tập quán, thông lệ.
Thành ngữ liên quan
  • Les us et coutumes: Phong tục tập quán (cụm từ cố định phổ biến nhất với từ ).
    • Le guide explique les us et coutumes du village aux visiteurs. (Người hướng dẫn giải thích phong tục tập quán của làng cho du khách.)
us

Les us et coutumes varient d'une région à l'autre.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (từ , nghĩa ) phong tục
    • les us et coutumes
      phong tục tập quán