upkeep

/' pki:p/
Học thuật
Thân thiện
upkeep

The gardener performs the daily upkeep of the flower beds.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự bảo dưỡng, sự duy trì: Hành động giữ cho một thứ đó (như tòa nhà, thiết bị, khu vườn) ở trong tình trạng tốt hoạt động bình thường bằng cách sửa chữa, làm sạch chăm sóc thường xuyên.
    • Chi phí bảo dưỡng, phí tổn duy trì: Khoản tiền cần thiết để chi trả cho việc bảo dưỡng giữ gìn một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house requires a lot of upkeep. (Ngôi nhà đòi hỏi rất nhiều công sức bảo dưỡng.)
    • The annual upkeep of the swimming pool is quite high. (Chi phí bảo dưỡng hằng năm cho hồ bơi khá cao.)
    • Regular upkeep of the machinery prevents major breakdowns. (Việc bảo dưỡng máy móc thường xuyên ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the upkeep of something": việc duy trì, chăm sóc cho cái đó.
    • He is responsible for the upkeep of the grounds. (Anh ấy chịu trách nhiệm cho việc chăm sóc khu đất.)
  • "cost/expense of upkeep": chi phí bảo dưỡng.
    • When buying a car, consider the cost of upkeep. (Khi mua xe hơi, hãy cân nhắc đến chi phí bảo dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintenance (n): sự bảo trì, bảo dưỡng (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức hơn).
  • Care (n): sự chăm sóc, sự giữ gìn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người, vật, sức khỏe).
  • Preservation (n): sự bảo tồn (nhấn mạnh việc giữ nguyên hiện trạng, thường dùng cho di sản, thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Maintenance: bảo trì.
  • Care: sự chăm sóc.
  • Sustainment: sự duy trì (trang trọng).
  • Running costs: chi phí vận hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "upkeep" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các động từ liên quan đến hành động bảo dưỡng bao gồm:) - Keep up: duy trì. - It's hard to keep up the garden in this dry weather. (Thật khó để duy trì khu vườn trong thời tiết khô hạn này.) - Maintain: bảo trì. - We need to maintain the equipment regularly. (Chúng ta cần bảo trì thiết bị thường xuyên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "upkeep".)

upkeep

The gardener performs the daily upkeep of the flower beds.

danh từ
  1. sự bo dưỡng, sự sửa sang
  2. phí tổn bo dưỡng, phí tổn sửa sang