maintenance

/'meintinəns/
Học thuật
Thân thiện
maintenance

A technician performs routine maintenance on a large industrial machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Sự bảo trì, sự bảo dưỡng: Hoạt động giữ cho một thứ đó (như máy móc, tòa nhà, hệ thống) ở trong tình trạng hoạt động tốt hoặc sửa chữa thường xuyên.
    • Sự duy trì, sự giữ gìn: Hành động tiếp tục hoặc bảo tồn một trạng thái, điều kiện, hoặc mức độ nào đó.
    • Sự nuôi dưỡng, sự cấp dưỡng: Việc cung cấp tài chính hoặc sự hỗ trợ cần thiết để một người hoặc nhóm người có thể sống.
dụ sử dụng
  • Sự bảo trì, bảo dưỡng:

    • Regular car maintenance can prevent major breakdowns. (Việc bảo dưỡng xe hơi thường xuyên có thể ngăn ngừa những hỏng hóc lớn.)
    • The building requires high maintenance costs. (Tòa nhà đòi hỏi chi phí bảo trì cao.)
  • Sự duy trì, giữ gìn:

    • The maintenance of peace is our top priority. (Việc duy trì hòa bình ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
    • Proper diet is important for the maintenance of good health. (Chế độ ăn uống hợp rất quan trọng cho việc duy trì sức khỏe tốt.)
  • Sự nuôi dưỡng, cấp dưỡng:

    • After the divorce, he was ordered to pay child maintenance. (Sau khi ly hôn, anh ta bị tòa án yêu cầu trả tiền cấp dưỡng cho con.)
    • He works hard for the maintenance of his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in maintenance": đang trong quá trình bảo trì.

    • The website is currently down for scheduled maintenance. (Trang web hiện đang ngừng hoạt động để bảo trì theo lịch trình.)
  • "maintenance of order": duy trì trật tự.

    • The police are responsible for the maintenance of order in the city. (Cảnh sát trách nhiệm duy trì trật tự trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintain (động từ): duy trì, bảo trì, nuôi dưỡng.

    • He maintains his car very well. (Anh ấy bảo dưỡng chiếc xe của mình rất tốt.)
  • Maintainable (tính từ): có thể duy trì, có thể bảo trì.

  • Maintainer (danh từ): người bảo trì, người duy trì.
Từ đồng nghĩa
  • Upkeep: sự bảo trì, sự giữ gìn (thường cho tài sản).
  • Preservation: sự bảo tồn, sự giữ gìn.
  • Sustenance: sự nuôi dưỡng, sự cung cấp lương thực.
  • Support: sự hỗ trợ, sự cấp dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "maintenance". Các cụm từ thường sử dụng động từ "maintain").

Thành ngữ liên quan
  • "Maintenance man" (danh từ ghép): thợ bảo trì, nhân viên bảo trì.

    • Call the maintenance man to fix the leak. (Hãy gọi thợ bảo trì đến để sửa chỗ bị rỉ.)
  • "Alimony/maintenance payments": các khoản thanh toán cấp dưỡng (sau ly hôn).

maintenance

A technician performs routine maintenance on a large industrial machine.

danh từ
  1. sự giữ, sự duy trì; sự bảo vệ, sự bảo quản
    • for the maintenance of their rights, the workmen must struggle
      để bảo vệ quyền lợi, anh em công nhân phải đấu tranh
  2. sự nuôi, sự cưu mang
    • to work for the maintenance of one's family
      làm việc để nuôi gia đình