unwilling
/' n'wili /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sẵn lòng, không bằng lòng, miễn cưỡng: Chỉ trạng thái không muốn làm điều gì đó, thiếu sự sẵn sàng hoặc nhiệt tình. Thường thể hiện sự miễn cưỡng, bất đắc dĩ.
- Không có thiện ý: Chỉ thái độ không thiện chí, không có ý định tốt trong việc hợp tác hoặc giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was unwilling to admit his mistake. (Anh ấy không sẵn lòng thừa nhận lỗi lầm của mình.)
- She gave an unwilling smile. (Cô ấy nở một nụ cười miễn cưỡng.)
- They were unwilling participants in the scheme. (Họ là những người tham gia bất đắc dĩ vào âm mưu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unwilling to do something": không sẵn lòng làm việc gì đó.
- The company is unwilling to negotiate on this point. (Công ty không sẵn lòng đàm phán về điểm này.)
"an unwilling hero": một người anh hùng miễn cưỡng (không tự nguyện trở thành anh hùng).
- In the story, he was an unwilling hero thrust into danger. (Trong câu chuyện, anh ta là một người anh hùng miễn cưỡng bị cuốn vào hiểm nguy.)
Biến thể và từ gần giống
Unwillingly (phó từ): một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng.
- He unwillingly agreed to help. (Anh ta miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ.)
Unwillingness (danh từ): sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng.
- Her unwillingness to cooperate caused delays. (Sự không sẵn lòng hợp tác của cô ấy đã gây ra chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Reluctant: miễn cưỡng, ngần ngại.
- Disinclined: không có ý muốn, không thiên về.
- Averse: không thích, có ác cảm.
Từ trái nghĩa
- Willing: sẵn lòng, tự nguyện.
- Eager: háo hức, nhiệt tình.
- Ready: sẵn sàng.
tính từ
- không bằng lòng, không vui lòng
- không có thiện ý