unstressed

/' n'strest/
Học thuật
Thân thiện
unstressed

The short vowel in the word "rabbit" is unstressed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được nhấn mạnh, không trọng âm: Dùng để mô tả một âm tiết, từ, hoặc phần của câu không được phát âm với lực hoặc độ cao nổi bật so với các phần xung quanh. Trong ngôn ngữ học, đây thuật ngữ mô tả âm vị học.
    • Không chịu áp lực, không căng thẳng: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chỉ trạng thái không bị sức ép về vật hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:
    • In the word "record" (verb), the second syllable is unstressed. (Trong từ "record" (động từ), âm tiết thứ hai không được nhấn.)
    • Unstressed vowels are often pronounced with a schwa sound /ə/. (Các nguyên âm không trọng âm thường được phát âm với âm schwa /ə/.)
  • Nghĩa mở rộng:
    • The material remains unstressed under normal conditions. (Vật liệu vẫn không chịu áp lực trong điều kiện bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unstressed position": Vị trí không trọng âm trong một từ hoặc câu.
    • The pronoun is often in an unstressed position in the sentence. (Đại từ thườngvị trí không được nhấn mạnh trong câu.)
  • "Unstressed syllable reduction": Hiện tượng giảm âmcác âm tiết không trọng âm.
    • Unstressed syllable reduction is common in fast, connected speech. (Hiện tượng giảm âmâm tiết không trọng âm phổ biến trong lời nói nhanh liên kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Stress (n): Trọng âm, sự nhấn mạnh.
    • The stress in "photograph" is on the first syllable. (Trọng âm trong từ "photograph" nằmâm tiết đầu tiên.)
  • Stressed (adj): trọng âm, được nhấn mạnh.
    • The stressed syllable is louder and longer. (Âm tiết trọng âm thì to hơn dài hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unaccented: Không trọng âm (chủ yếu dùng trong ngôn ngữ học).
  • Weak: Yếu (về mặt âm thanh, trong ngữ cảnh âm vị học).
Từ trái nghĩa
  • Stressed: trọng âm, được nhấn mạnh.
  • Accented: dấu trọng âm, được nhấn.
  • Emphasized: Được nhấn mạnh (về nghĩa).
unstressed

The short vowel in the word "rabbit" is unstressed.

tính từ
  1. không nhấn mạnh

Từ trái nghĩa