unaccented
/'ʌnæk'sentid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có trọng âm: Dùng để mô tả một âm tiết, nguyên âm hoặc từ không được phát âm với trọng âm hoặc lực nhấn mạnh.
- Không có dấu: Trong ngôn ngữ viết, có thể chỉ một ký tự không có dấu phụ (như dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng trong tiếng Việt).
- Không có giọng đặc trưng: Có thể mô tả giọng nói không mang đặc điểm vùng miền hoặc quốc gia rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In the word "record" (verb), the second syllable is unaccented. (Trong từ "record" (động từ), âm tiết thứ hai là không có trọng âm.)
- The letter 'a' in this word is unaccented, unlike the 'á' in the other word. (Chữ 'a' trong từ này không có dấu, không giống như chữ 'á' trong từ kia.)
- He spoke in a neutral, unaccented English. (Anh ấy nói bằng một thứ tiếng Anh trung tính, không có giọng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unaccented syllable": Âm tiết không trọng âm.
- Poets often pay attention to the pattern of accented and unaccented syllables. (Các nhà thơ thường chú ý đến mô hình của các âm tiết có trọng âm và không trọng âm.)
- "Unaccented beat": Phách nhẹ (trong âm nhạc).
- The unaccented beats in this waltz create a flowing feeling. (Những phách nhẹ trong điệu valse này tạo ra cảm giác trôi chảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Accent (n): Trọng âm; dấu; giọng đặc trưng.
- She has a strong southern accent. (Cô ấy có giọng miền Nam rõ rệt.)
- Accented (adj): Có trọng âm; có dấu.
- The first syllable is heavily accented. (Âm tiết đầu tiên được nhấn trọng âm rất mạnh.)
- Atonic (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành) Không có trọng âm, nhẹ.
- Linguists use the term "atonic" for unaccented syllables. (Các nhà ngôn ngữ học dùng thuật ngữ "atonic" cho các âm tiết không trọng âm.)
Từ đồng nghĩa
- Unstressed: Không được nhấn mạnh, không có trọng âm (thường dùng trong ngôn ngữ học).
- The unstressed vowel is often pronounced as a schwa (/ə/). (Nguyên âm không trọng âm thường được phát âm thành âm schwa (/ə/).)
- Weak: Nhẹ, yếu (về âm thanh hoặc trọng âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "unaccented")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unaccented")
tính từ
- không được đánh dấu, không có trọng âm
- không có giọng