unremorseful
/' nri'm :sful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ăn năn, không hối hận: Miêu tả trạng thái hoặc thái độ của một người không cảm thấy hối tiếc, ân hận hay day dứt về những hành động sai trái hoặc gây tổn hại mà mình đã gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The criminal remained unremorseful for his actions during the trial. (Tên tội phạm vẫn không hề ăn năn về hành động của mình trong suốt phiên tòa.)
- Her unremorseful attitude made it difficult for others to forgive her. (Thái độ không hối hận của cô ấy khiến người khác khó lòng tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unremorseful about something": không hối hận về điều gì đó.
- He was completely unremorseful about the lies he told. (Anh ta hoàn toàn không hối hận về những lời nói dối mình đã thốt ra.)
Biến thể và từ gần giống
Remorseless (adj): nhẫn tâm, tàn nhẫn (không có lòng thương xót, thường dùng để miêu tả hành động một cách lạnh lùng, dai dẳng).
- The remorseless killer showed no emotion. (Kẻ sát nhân nhẫn tâm không biểu lộ chút cảm xúc nào.)
Unrepentant (adj): không ăn năn, không hối cải (gần như đồng nghĩa với "unremorseful").
- He died an unrepentant sinner. (Ông ta chết đi như một kẻ tội lỗi không hề ăn năn.)
Từ đồng nghĩa
- Unrepentant: không ăn năn, không hối cải.
- Impenitent: không biết hối hận, không sám hối (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Remorseful: ăn năn, hối hận.
- Penitent: ăn năn, sám hối.
- Contrite: ăn năn thống hối (thể hiện sự hối lỗi sâu sắc).
tính từ
- không ăn năn, không hối hận