unmortgaged
/'ʌn'mɔ:gidʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị cầm cố, không bị thế nợ: Dùng để mô tả tài sản (thường là bất động sản) không bị dùng làm vật đảm bảo cho một khoản vay nào. Quyền sở hữu hoàn toàn thuộc về chủ sở hữu mà không bị ràng buộc bởi bất kỳ gánh nặng tài chính nào từ việc thế chấp.
- Tự do, không bị ràng buộc: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Có thể dùng để mô tả một người hoặc một thứ gì đó không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ hoặc cam kết nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After years of payments, their house is finally unmortgaged. (Sau nhiều năm trả góp, ngôi nhà của họ cuối cùng đã không bị thế chấp.)
- He sold his unmortgaged property to invest in a new business. (Anh ấy đã bán tài sản không bị cầm cố của mình để đầu tư vào một doanh nghiệp mới.)
- The bank requires proof that the land is unmortgaged before approving the loan. (Ngân hàng yêu cầu bằng chứng rằng mảnh đất không bị thế chấp trước khi phê duyệt khoản vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold an unmortgaged title": sở hữu quyền sở hữu không bị thế chấp.
- The lawyer confirmed that she holds an unmortgaged title to the estate. (Luật sư xác nhận rằng bà ấy sở hữu quyền sở hữu không bị thế chấp đối với bất động sản.)
- Trong bối cảnh pháp lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng mua bán bất động sản hoặc hồ sơ vay vốn để xác nhận tình trạng sạch nợ của tài sản.
Biến thể và từ gần giống
- Mortgage (n, v): thế chấp, khoản vay thế chấp.
- They took out a mortgage to buy the house. (Họ đã vay thế chấp để mua nhà.)
- Unencumbered (adj): không bị ràng buộc, không bị cầm cố (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại gánh nặng pháp lý hoặc tài chính khác ngoài thế chấp).
Từ đồng nghĩa
- Free and clear: (thành ngữ, thông tục) hoàn toàn tự do, không bị vướng bận (đặc biệt về nợ thế chấp).
- Unencumbered: không bị ràng buộc bởi gánh nặng pháp lý hoặc tài chính.
Từ trái nghĩa
- Mortgaged: bị thế chấp, bị cầm cố.
- Encumbered: bị ràng buộc, bị gánh nặng (về pháp lý, tài chính).
tính từ
- không bị cầm cố, không bị thế nợ
- không đấn thân vào, không hiến thân cho