unencumbered
/'ʌnin'kʌmbəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị gánh nặng, không bị ràng buộc: Trạng thái tự do, không bị áp đặt bởi các trách nhiệm, nghĩa vụ, gánh nặng tài chính hoặc các yếu tố cản trở khác.
- Không bị vướng víu, không bị cản trở: Trạng thái không có vật chất hoặc điều kiện nào gây khó khăn, làm chậm trễ hoặc hạn chế sự di chuyển hay hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy không còn gánh nặng sau khi trả hết các khoản vay sinh viên.)
- (Với giấy chứng nhận quyền sở hữu không bị thế chấp/trong sạch, ngôi nhà rất dễ bán.)
- (Vũ công di chuyển khắp sân khấu, không hề vướng víu bởi những bộ trang phục nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unencumbered by...": không bị ràng buộc/ngăn cản bởi... (một yếu tố cụ thể).
- He made his decision, unencumbered by the opinions of others. (Anh ấy đưa ra quyết định, không bị ràng buộc bởi ý kiến của người khác.)
- "unencumbered access": quyền truy cập tự do, không bị hạn chế.
- Researchers were granted unencumbered access to the archives. (Các nhà nghiên cứu được cấp quyền truy cập tự do vào kho lưu trữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Encumbered (adj - tính từ trái nghĩa): bị gánh nặng, bị vướng víu, bị cản trở.
- He felt encumbered by family obligations. (Anh ấy cảm thấy bị gánh nặng bởi những nghĩa vụ gia đình.)
- Encumbrance (n - danh từ): gánh nặng, vật cản, sự ràng buộc.
- The old regulations were seen as an encumbrance to progress. (Các quy định cũ được xem là vật cản đối với sự tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Free: tự do.
- Unburdened: không bị đè nặng, không mang gánh nặng.
- Unfettered: không bị xiềng xích, không bị kiềm chế.
- Unhindered: không bị ngăn cản, không bị cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường dùng được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unencumbered").
tính từ
- không bị làm lúng túng, không bị làm trở ngại, không bị làm vướng víu