unimpressive
/'ʌnim'presiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gây ấn tượng, không nổi bật: Dùng để mô tả một người, vật, sự kiện hoặc hiệu suất không tạo ra được cảm giác ngưỡng mộ, thán phục hoặc không đáng chú ý. Nó thể hiện sự tầm thường, thiếu sức ảnh hưởng hoặc không đạt được kỳ vọng.
- Không gây xúc động: Chỉ những thứ không tạo ra được cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự đồng cảm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The presentation was unimpressive and failed to capture the audience's attention. (Bài thuyết trình không gây ấn tượng và thất bại trong việc thu hút sự chú ý của khán giả.)
- Despite the hype, the movie's special effects were rather unimpressive. (Bất chấp sự quảng bá ồn ào, hiệu ứng đặc biệt của bộ phim khá là không gây ấn tượng.)
- He gave an unimpressive performance in the crucial match. (Anh ấy có một màn trình diễn không gây ấn tượng trong trận đấu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something unimpressive": cảm thấy cái gì đó không ấn tượng.
- The critics found the new art exhibition largely unimpressive. (Các nhà phê bình cảm thấy triển lãm nghệ thuật mới phần lớn là không gây ấn tượng.)
"to remain unimpressed by": vẫn không bị thuyết phục bởi, vẫn không thấy ấn tượng với.
- She remained unimpressed by his extravagant promises. (Cô ấy vẫn không bị thuyết phục bởi những lời hứa xa hoa của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Unimpressed (adj): không bị ấn tượng, không cảm thấy thán phục (dùng để mô tả cảm giác của người nói).
- I was unimpressed with the quality of the service. (Tôi không ấn tượng với chất lượng dịch vụ.)
Unimpressively (adv): một cách không ấn tượng.
- The team performed unimpressively throughout the season. (Đội đã thi đấu một cách không ấn tượng trong suốt mùa giải.)
Từ đồng nghĩa
- Mediocre: tầm thường, trung bình.
- Undistinguished: không nổi bật, không đặc sắc.
- Forgettable: dễ quên, không đáng nhớ.
- Lackluster: thiếu sức sống, nhạt nhẽo.
Từ trái nghĩa
- Impressive: ấn tượng, gây ấn tượng mạnh.
- Remarkable: đáng chú ý, xuất sắc.
- Striking: nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
- Spectacular: ngoạn mục, đẹp mắt.
tính từ
- không gây ấn tượng sâu sắc, không gây xúc động