unfitness

/'ʌn'fitnis/
Học thuật
Thân thiện
unfitness

The judges cited his unfitness for the demanding role.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thích hợp, sự không phù hợp: Chất lượng hoặc tình trạng không đáp ứng được các yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc mục đích cụ thể.
    • Sự thiếu khả năng, sự bất tài: Tình trạng không đủ năng lực, kỹ năng hoặc phẩm chất cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc vai trò nào đó.
    • Tình trạng sức khỏe kém, thể trạng yếu: (Trong y học) Tình trạng cơ thể không đủ khỏe mạnh, không đủ thể lực hoặc không đủ điều kiện sức khỏe cho một hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His unfitness for the managerial role became obvious within the first month. (Sự không thích hợp của anh ấy cho vai trò quản lý trở nên rõ ràng trong tháng đầu tiên.)
    • The doctor cited his physical unfitness as the reason he couldn't join the military. (Bác sĩ viện dẫn tình trạng sức khỏe kém của anh ấy lý do anh không thể tham gia quân đội.)
    • The committee questioned her unfitness to lead the project due to lack of experience. (Ủy ban đặt câu hỏi về sự thiếu khả năng của ấy trong việc dẫn dắt dự án do thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral unfitness": Sự không phù hợp về mặt đạo đức, thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc đánh giá nhân sự, chỉ sự thiếu phẩm chất đạo đức cần thiết.
    • The scandal revealed his moral unfitness for public office. (Vụ bê bối đã tiết lộ sự không phù hợp về mặt đạo đức của ông ta cho chức vụ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfit (tính từ): Không thích hợp, không phù hợp, không đủ sức khỏe.
    • He was declared unfit for duty. (Anh ta bị tuyên bố không đủ sức khỏe để làm nhiệm vụ.)
  • Fitness (danh từ): Sự thích hợp, sự phù hợp; thể lực tốt, sức khỏe tốt. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Inappropriateness: Sự không thích hợp.
  • Incompetence: Sự bất tài, thiếu năng lực.
  • Incapability: Sự bất lực, không khả năng.
  • Debility: Tình trạng suy nhược, yếu đuối (về thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'unfitness'. Các cụm từ thường sử dụng tính từ 'unfit').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unfitness').

unfitness

The judges cited his unfitness for the demanding role.

danh từ
  1. sự không thích hợp; sự thiếu khả năng
  2. (y học) tình trạng thiếu sức khoẻ
    • physical unfitness
      tình trạng thiếu sức khoẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa