inability

/,inə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
inability

A student looks at the math problem with an inability to solve it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không khả năng, sự bất lực: Trạng thái không thể làm điều đó do thiếu năng lực, kỹ năng, phương tiện hoặc quyền hạn cần thiết.
    • Sự bất tài: Tình trạng thiếu năng lực hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc một cách hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His inability to swim made him avoid the beach. (Sự bất lực không biết bơi của anh ấy khiến anh tránh xa bãi biển.)
    • The team's inability to score goals led to their defeat. (Sự bất lực trong việc ghi bàn của đội đã dẫn đến thất bại của họ.)
    • She expressed frustration at her inability to understand the complex instructions. ( ấy bày tỏ sự bực bội về việc mình không khả năng hiểu những chỉ dẫn phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inability to do something": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ sự không thể thực hiện một hành động cụ thể.

    • The law highlights the government's inability to control inflation. (Đạo luật làm nổi bật sự bất lực của chính phủ trong việc kiểm soát lạm phát.)
  • "chronic inability": Sự bất lực kinh niên, kéo dài.

    • His chronic inability to arrive on time annoyed his colleagues. (Sự bất lực kinh niên trong việc đến đúng giờ của anh ta đã làm phiền lòng các đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unable (adj): Không khả năng. Đây tính từ tương ứng.

    • He was unable to attend the meeting. (Anh ấy không thể tham dự cuộc họp.)
  • Disability (n): Sự tàn tật, khuyết tật. Chỉ tình trạng thể chất hoặc tinh thần bị suy giảm nghiêm trọng.

    • The building has access ramps for people with disabilities. (Tòa nhà đường dốc dành cho người khuyết tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Incapacity: Sự bất lực, không đủ năng lực (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp ).
  • Powerlessness: Sự bất lực, cảm giác không quyền lực hoặc khả năng thay đổi tình hình.
  • Incompetence: Sự bất tài, thiếu năng lực cần thiết.
Từ trái nghĩa
  • Ability: Khả năng, năng lực.
  • Capability: Năng lực, khả năng thực hiện.
  • Competence: Sự thành thạo, năng lực.
inability

A student looks at the math problem with an inability to solve it.

danh từ
  1. sự không khả năng, sự bất lực, sự bất tài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inability"