undried
/'ʌn'draid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa khô, còn ướt: Trạng thái của một vật chưa được làm khô hoặc vẫn còn độ ẩm, nước bên trong hoặc trên bề mặt.
- Chưa được phơi/sấy khô: Chỉ vật liệu, đặc biệt là thực phẩm, gỗ, quần áo hoặc các chất khác, chưa trải qua quá trình làm khô hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The laundry is still undried because of the rainy weather. (Quần áo giặt vẫn còn ướt vì trời mưa.)
- They used undried wood to build the fire, so it produced a lot of smoke. (Họ dùng gỗ chưa khô để nhóm lửa, nên nó tạo ra rất nhiều khói.)
- The undried paint on the wall is very sticky. (Lớp sơn chưa khô trên tường rất dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undried state": trạng thái chưa khô.
- The herbs must be used in their undried state for this traditional recipe. (Các loại thảo mộc phải được dùng ở trạng thái chưa phơi khô cho công thức truyền thống này.)
"remain undried": vẫn còn ướt, chưa khô.
- Some parts of the field remained undried after the flood. (Một số phần của cánh đồng vẫn còn ướt sau trận lụt.)
Biến thể và từ gần giống
Dry (adj/tính từ): khô. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "undried").
- Make sure your hands are completely dry. (Hãy đảm bảo tay bạn hoàn toàn khô.)
Moist (adj/tính từ): hơi ẩm, ẩm ướt. (Chỉ mức độ ẩm nhẹ, khác với "wet" - ướt sũng).
- Keep the soil moist for the seeds to germinate. (Giữ cho đất hơi ẩm để hạt giống nảy mầm.)
Từ đồng nghĩa
- Wet: ướt.
- Damp: ẩm ướt.
- Moist: ẩm.
Từ trái nghĩa
- Dried: đã khô, đã phơi khô.
- Dry: khô.
Lưu ý sử dụng
- "Undried" thường được dùng để mô tả trạng thái tự nhiên hoặc trạng thái chưa qua xử lý của vật chất, đặc biệt nhấn mạnh vào việc nó chưa trải qua quá trình làm khô có chủ đích.
- Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu như gỗ (wood), quần áo (laundry/clothes), thực phẩm (food/fruits/herbs), sơn (paint), hoặc đất (soil).