undecided

/'ʌndi'saidid/
Học thuật
Thân thiện
undecided

The voter remains undecided about which candidate to choose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lưỡng lự, do dự, không dứt khoát: Chỉ trạng thái chưa đưa ra quyết định hoặc chưa chọn lựa rõ ràng giữa các phương án.
    • Chưa được giải quyết, chưa ngã ngũ: Chỉ một vấn đề, tình huống, hoặc kết quả chưa kết luận cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "lưỡng lự, do dự":
    • She is still undecided about which university to attend. ( ấy vẫn còn lưỡng lự về việc sẽ theo học trường đại học nào.)
    • A large percentage of voters remain undecided. (Một tỷ lệ lớn cử tri vẫn còn chưa quyết định.)
  • Với nghĩa "chưa được giải quyết":
    • The outcome of the match is still undecided. (Kết quả của trận đấu vẫn chưa ngã ngũ.)
    • The issue remains undecided by the committee. (Vấn đề vẫn chưa được giải quyết bởi ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be undecided on/about something": Do dự, chưa quyết định về điều đó.
    • He is undecided about his future career path. (Anh ấy chưa quyết định về con đường sự nghiệp tương lai của mình.)
  • "To leave something undecided": Để lại điều đó chưa được quyết định.
    • We left the final date undecided. (Chúng tôi để ngày cuối cùng chưa quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Indecisive (adj): Thiếu quyết đoán (tính cách của một người).
    • He is an indecisive leader. (Anh ấy một nhà lãnh đạo thiếu quyết đoán.)
  • Unresolved (adj): Chưa được giải quyết (thường dùng cho vấn đề, mâu thuẫn).
    • The conflict is still unresolved. (Xung đột vẫn chưa được giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncertain: Không chắc chắn.
  • Hesitant: Ngập ngừng, do dự.
  • Unsettled: Chưa ổn định, chưa được dàn xếp.
Từ trái nghĩa
  • Decided: Đã quyết định, dứt khoát.
  • Determined: Đã xác định, kiên quyết.
  • Resolved: Đã được giải quyết, đã quyết tâm.
undecided

The voter remains undecided about which candidate to choose.

tính từ
  1. lưỡng lự, do dự, không dứt khoát, không nhất quyết
  2. chưa giải quyết, chưa xong, đang nhùng nhằng (vấn đề)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "undecided"