unaffected
/,ʌnə'fektid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ảnh hưởng, không bị tác động: Trạng thái không bị thay đổi, làm hư hại, hoặc bị tác động bởi một yếu tố bên ngoài nào đó.
- Thản nhiên, không xúc động: Không biểu lộ cảm xúc hoặc không bị lay chuyển bởi một tình huống gây xúc động.
- Tự nhiên, chân thật: Cách cư xử hoặc phong cách giản dị, không cố ý gây ấn tượng, không giả tạo hay màu mè.
Ví dụ sử dụng
Không bị ảnh hưởng:
- The village was unaffected by the storm. (Ngôi làng không bị ảnh hưởng bởi cơn bão.)
- His judgment remained unaffected by personal feelings. (Sự phán xét của anh ấy vẫn không bị ảnh hưởng bởi tình cảm cá nhân.)
Thản nhiên, không xúc động:
- She was unaffected by the sad news and continued her work. (Cô ấy thản nhiên trước tin buồn và tiếp tục công việc.)
- He listened to the criticism with an unaffected calm. (Anh ấy lắng nghe những lời chỉ trích với sự bình tĩnh thản nhiên.)
Tự nhiên, chân thật:
- Her unaffected kindness made everyone feel welcome. (Sự tử tế chân thật của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
- I admire his unaffected manner of speaking. (Tôi ngưỡng mộ cách nói chuyện tự nhiên của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unaffected": vẫn giữ nguyên, không bị ảnh hưởng.
- The core principles remain unaffected by the new policy. (Những nguyên tắc cốt lõi vẫn không bị ảnh hưởng bởi chính sách mới.)
"seemingly unaffected": có vẻ như không bị ảnh hưởng.
- He was seemingly unaffected by the pressure, but inside he was very nervous. (Anh ấy có vẻ như không bị áp lực ảnh hưởng, nhưng bên trong thì rất hồi hộp.)
Biến thể và từ gần giống
Affected (adj, trái nghĩa): giả tạo, màu mè, bị ảnh hưởng.
- His affected accent annoyed everyone. (Chất giọng màu mè của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Unaffectable (adj, hiếm gặp): không thể bị ảnh hưởng.
- Unaffectedly (adv): một cách tự nhiên, thản nhiên.
- She smiled unaffectedly. (Cô ấy mỉm cười một cách tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Unmoved: không bị lay chuyển, thản nhiên.
- Uninfluenced: không bị ảnh hưởng, tác động.
- Natural: tự nhiên.
- Genuine: chân thật.
- Impervious: không thấm, không bị ảnh hưởng (về vật lý hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Affected: giả tạo, bị ảnh hưởng.
- Influenced: bị ảnh hưởng, tác động.
- Artificial: nhân tạo, giả tạo.
- Pretentious: màu mè, khoe khoang.
tính từ
- không xúc động, không động lòng, thản nhiên
- tự nhiên, không giả tạo, không màu mè; chân thật
- không bị ảnh hưởng, không bị nhiễm