ulna
/'ʌlnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Xương trụ: Một trong hai xương dài của cẳng tay, nằm ở phía trong (phía ngón út) khi lòng bàn tay hướng về phía trước. Xương này chạy song song với xương quay (radius) và dài hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A fracture of the ulna can cause significant pain and limit wrist movement. (Một vết gãy ở xương trụ có thể gây đau đớn đáng kể và hạn chế cử động cổ tay.)
- The ulna forms the main part of the elbow joint with the humerus. (Xương trụ cùng với xương cánh tay tạo thành phần chính của khớp khuỷu tay.)
- In the anatomical position, the ulna is located on the medial side of the forearm. (Ở tư thế giải phẫu, xương trụ nằm ở phía trong của cẳng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ulna" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học và sinh học. Trong hội thoại thông thường, mọi người thường chỉ nói "xương cẳng tay" trừ khi cần mô tả chính xác.
- Dạng số nhiều: Ulnae (phát âm: /ˈʌlniː/ hoặc /ˈʌlnaɪ/). Đây là dạng số nhiều theo tiếng Latinh, thường được sử dụng trong văn bản học thuật.
- The study compared the length of the ulnae in different populations. (Nghiên cứu so sánh chiều dài của các xương trụ ở các quần thể khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ulnar (tính từ): Thuộc về xương trụ.
- Ulnar nerve (dây thần kinh trụ), ulnar artery (động mạch trụ).
- Olecranon: Phần mỏm khuỷu của xương trụ, tạo thành điểm nhô ra ở phía sau khuỷu tay.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh thông thường cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Có thể mô tả là "the longer bone in the forearm" (xương dài hơn ở cẳng tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì "ulna" là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ulna".
danh từ, số nhiều ulnae
- (giải phẫu) xương trụ