ulnar
/'ʌlnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xương trụ: Chỉ mối liên hệ về giải phẫu học với xương trụ, một trong hai xương dài chính của cẳng tay, nằm ở phía ngón út.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient complained of ulnar pain after the fall. (Bệnh nhân than phiền về cơn đau ở vùng xương trụ sau cú ngã.)
- Ulnar nerve entrapment can cause numbness in the fingers. (Chèn ép dây thần kinh trụ có thể gây tê ở các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ulnar deviation": Lệch trụ - một thuật ngữ y khoa mô tả sự lệch của bàn tay về phía xương trụ (phía ngón út), thường thấy trong một số bệnh lý như viêm khớp dạng thấp.
- Rheumatoid arthritis can lead to ulnar deviation of the fingers. (Viêm khớp dạng thấp có thể dẫn đến hiện tượng lệch trụ các ngón tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Ulna (danh từ): Xương trụ.
- The ulna is one of the two bones in the forearm. (Xương trụ là một trong hai xương ở cẳng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Cubital: (Thuộc) khuỷu tay, cũng có thể liên quan đến xương trụ và vùng khuỷu trong một số ngữ cảnh y học.
tính từ
- (y học) (thuộc) xương trụ