ulcerated
/'ʌlsəreitid/ Cách viết khác : (ulcered) /'ʌlsə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị loét: Trạng thái của một mô hoặc bộ phận cơ thể (thường là da hoặc niêm mạc) đã hình thành vết loét, tức là một vết thương hở do mô bị phá hủy.
- Thành ung nhọt (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một tình trạng tiêu cực, độc hại hoặc gây đau đớn về tinh thần hoặc xã hội, giống như một vết loét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient has an ulcerated wound on his leg. (Bệnh nhân có một vết thương bị loét ở chân.)
- The ulcerated tissue required immediate medical attention. (Mô bị loét cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- Years of corruption had left the institution ulcerated. (Nhiều năm tham nhũng đã khiến thể chế ấy trở nên "ung nhọt".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ulcerated lesion": tổn thương loét. Thuật ngữ y tế chỉ một vùng mô bị tổn thương và hình thành vết loét.
- The biopsy confirmed it was an ulcerated lesion. (Sinh thiết xác nhận đó là một tổn thương loét.)
Biến thể và từ gần giống
Ulcerate (động từ): trở nên loét, hình thành vết loét.
- The wound began to ulcerate after becoming infected. (Vết thương bắt đầu loét ra sau khi bị nhiễm trùng.)
Ulcer (danh từ): vết loét.
- A stomach ulcer can be very painful. (Loét dạ dày có thể rất đau đớn.)
Ulceration (danh từ): quá trình hình thành vết loét, hoặc tình trạng bị loét.
- The ulceration of the skin was caused by constant pressure. (Tình trạng loét da là do áp lực liên tục gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Festering: mưng mủ, lở loét (nhấn mạnh đến nhiễm trùng và mủ).
- Cankerous: bị ung thối, loét lở (thường dùng trong thực vật hoặc nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- (y học) bị loét
- thành ung nhọt (nghĩa bóng)