cankerous

/'kæɳkərəs/
Học thuật
Thân thiện
cankerous

The patient has a cankerous sore on the inside of their lower lip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây loét, gây lở loét: Mô tả thứ đó tính chất gây ra hoặc liên quan đến sự hình thành vết loét, đặc biệt trong miệng hoặc trên da.
    • Thối mục, hủy hoại: Chỉ sự ăn mòn hoặc phá hủy dần dần, giống như một bệnh loét làm hư hại .
    • (Nghĩa bóng) Độc hại, đồi bại: Dùng để mô tả một ảnh hưởng, cảm xúc hoặc thái độ tính chất gây hại, làm băng hoại tinh thần hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cankerous sore made it painful for him to eat. (Vết loét khiến anh ấy đau đớn khi ăn.)
    • Rust had a cankerous effect on the old iron gate. (Rỉ sét tác động hủy hoại lên cánh cổng sắt .)
    • His mind was poisoned by cankerous thoughts of jealousy. (Tâm trí anh ta bị đầu độc bởi những suy nghĩ độc hại đầy ghen tị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cankerous influence": Ảnh hưởng độc hại, làm bại hoại.

    • The dictator's cankerous influence corrupted the entire government. (Ảnh hưởng độc hại của nhà độc tài đã làm bại hoại toàn bộ chính phủ.)
  • "Cankerous decay": Sự thối rữa, mục nát (theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • The cankerous decay of the fruit spread quickly to the rest of the basket. (Sự thối rữa của trái cây lan nhanh sang phần còn lại trong giỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Canker (danh từ): Vết loét, bệnh loét; nguyên nhân gây suy đồi, hủy hoại.

    • A canker on the rose bush. (Một vết bệnh trên bụi hoa hồng.)
    • Greed is a canker in society. (Lòng tham một mối hủy hoại trong xã hội.)
  • Cankered (tính từ): Đã bị loét; đã bị hủy hoại, trở nên cay độc.

    • A cankered tree branch. (Một cành cây đã bị bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ulcerous: Loét, gây loét.
  • Corrosive: Ăn mòn, tính hủy hoại.
  • Pernicious: Độc hại, nguy hiểm (thường chỉ ảnh hưởng âm thầm).
  • Malignant: Ác tính, hại.
Thành ngữ liên quan
  • A canker in the rose: (Nghĩa bóng) Một điều xấu xa, hủy hoại ẩn giấu bên trong vẻ đẹp hoặc sự tốt lành.
    • His betrayal was the canker in the rose of their perfect friendship. (Sự phản bội của anh ta vết nhơ trong tình bạn hoàn hảo của họ.)
cankerous

The patient has a cankerous sore on the inside of their lower lip.

tính từ
  1. làm loét; làm thối mục
  2. đồi bại, bại hoại, xấu xa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự