tôt

Không tìm thấy từ "tôt"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Phó từ : Sớm : Chỉ một hành động xảy ra vào thời điểm sớm hơn thời điểm dự kiến hoặc thông thường, hoặc vào buổi sáng sớm. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhanh : Diễn tả tốc độ nhanh chóng của một hành động (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại). Ví dụ sử dụng Phó từ : Je me lève tôt le matin. (Tôi dậy sớm vào buổi sáng.) Il est arrivé tôt à la réunion. (Anh ấy đã đến cuộc họp sớm .) Pourq...

See full definition →