tweed

/twi:d/
Học thuật
Thân thiện
tweed

Un homme porte une veste en tweed pour une promenade à la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hàng tuýt: Một loại vải dệt thô, chắc, thường làm từ len, bề mặt hơi thường sọc hoặc họa tiết carô. thường được dùng để may các trang phục kiểu thể thao, trang phục ngoài trời hoặc trang phục không quá trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il porte un élégant costume en tweed. (Anh ấy mặc một bộ com bằng hàng tuýt thanh lịch.)
    • Cette veste de chasse est en tweed écossais. (Chiếc áo khoác đi săn này làm bằng hàng tuýt Scotland.)
    • Le tweed est un tissu idéal pour l'automne. (Hàng tuýt là một loại vảitưởng cho mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tweed" có thể được dùng như một tính từ không thay đổi để mô tả phong cách hoặc chất liệu.
    • Un style tweed. (Một phong cách hàng tuýt.)
    • Un look tweed. (Một diện mạo hàng tuýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tweedé (adj): Có vẻ ngoài hoặc cảm giác như được làm từ hàng tuýt.
    • Une étoffe tweedée. (Một loại vải kiểu dệt như hàng tuýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Étoffe de laine rustique: Vải len thô.
  • Drap (trong một số ngữ cảnh): Dạ, vải len dày (có thể mịn hơn tweed).
tweed

Un homme porte une veste en tweed pour une promenade à la campagne.

danh từ giống đực
  1. hàng tuýt (thường dùng may quần áo kiểu thể thao)