trotte

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thân mật):
    • Một chặng đường, một quãng đường: "Trotte" là một từ thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ một khoảng cách hoặc một chặng đường phải đi bộ, thườngmột quãng đường dài hoặc mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • D'ici la ville, il y a une bonne trotte. (Từ đây ra thành phốmột chặng đường khá dài.)
    • On a fait une sacrée trotte pour arriver jusqu'au sommet. (Chúng tôi đã đi một quãng đường dài đáng kể để lên đến đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tout d'une trotte" (thân mật): đi một mạch, một lèo, không nghỉ.
    • Il a fait tout le chemin tout d'une trotte. (Anh ấy đã đi cả quãng đường một mạch không nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trotter (động từ): đi nhanh, đi lúp xúp, chạy bộ nhẹ.
    • Il trotte pour ne pas être en retard. (Anh ấy bước nhanh để không bị muộn.)
  • Trot (danh từ): nước kiệu (của ngựa), tốc độ nhanh vừa phải.
    • Le cheval avance au trot. (Con ngựa tiến lênnước kiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Distance (nữ tính): khoảng cách (trang trọng hơn).
  • Bout de chemin (nam tính): một quãng đường.
  • Trajet (nam tính): hành trình, lộ trình.
Lưu ý sử dụng
  • "Trotte" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
  • Từ này thường được dùng với các tính từ như "bonne" (khá), "sacrée" (đáng kể), "longue" (dài) để nhấn mạnh quãng đường là dài /hoặc mệt mỏi.
danh từ giống cái
  1. (thân mật) chặng đường
    • D'ici la ville, il y a une bonne trotte
      từ đây ra thành phốmột chặng đường khá dài
    • tout d'une trotte
      (thân mật) một lèo, không nghỉ