trigonal
/'trigənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hình tam giác, có dạng tam giác: Dùng trong toán học và hình học để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc có ba cạnh, ba góc hoặc đối xứng ba lần.
- Có mặt cắt ngang hình tam giác: Dùng trong thực vật học và động vật học để mô tả các bộ phận (như thân cây) khi cắt ngang sẽ có hình tam giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crystal has a trigonal shape. (Tinh thể có hình dạng tam giác.)
- In geometry, a trigonal pyramid is a solid figure. (Trong hình học, hình chóp tam giác là một hình khối.)
- The sedge plant is known for its trigonal stem. (Cây lác được biết đến với thân có mặt cắt hình tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tinh thể học: Dùng để mô tả hệ tinh thể có ba trục đối xứng bằng nhau cắt nhau tại một góc không phải 90 độ.
- Calcite crystallizes in the trigonal system. (Canxit kết tinh trong hệ tinh thể tam giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigonal prism (n): Lăng trụ tam giác.
- Trigonal planar (adj): Dạng phẳng tam giác (thường dùng trong hóa học để mô tả cấu trúc phân tử).
Từ đồng nghĩa
- Triangular (adj): Có hình tam giác.
- Three-sided (adj): Có ba cạnh.
Từ trái nghĩa
- Circular (adj): Có hình tròn.
- Quadrilateral (adj): Có bốn cạnh.
tính từ
- (toán học) tam giác
- (thực vật học); (động vật học) có mựt cắt tam giác
- trigonal stemthân (có mặt cắt) tam giác