trias
/'traiæs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất):
- Kỳ Triat: Tên gọi một kỷ địa chất, là kỷ đầu tiên của đại Trung sinh, kéo dài từ khoảng 252 đến 201 triệu năm trước. Thuật ngữ này thường được dùng trong văn liệu địa chất học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils from the Trias period show the rise of dinosaurs. (Các hóa thạch từ kỷ Triat cho thấy sự trỗi dậy của khủng long.)
- The rock layers were dated to the Upper Trias. (Các lớp đá được xác định niên đại thuộc kỷ Triat muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Triassic": Đây là dạng tính từ phổ biến hơn của "Trias", dùng để mô tả các sự vật, hiện tượng liên quan đến kỷ này.
- Triassic rocks are found in many parts of the world. (Đá thuộc kỷ Triat được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.)
- Trong văn phong khoa học chuyên ngành, "Trias" có thể được dùng như một danh từ riêng để chỉ hệ tầng địa chất tương ứng.
- The study focuses on the sedimentary environment of the Trias. (Nghiên cứu tập trung vào môi trường trầm tích của hệ Triat.)
Biến thể và từ gần giống
- Triassic (adj, n): (Thuộc) kỷ Triat; kỷ Triat (cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Mesozoic Era (n): Đại Trung sinh, là đại địa chất bao gồm các kỷ Triat, Jura và Phấn Trắng.
Từ đồng nghĩa
- Triassic Period: Kỷ Triat (cụm từ đầy đủ và chính xác hơn).
Lưu ý
- "Trias" là một thuật ngữ chuyên ngành địa chất học. Trong hầu hết các văn bản phổ thông và khoa học hiện đại, từ "Triassic" (kỷ Triat) được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- (địa lý,địa chất) kỳ triat