triade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ ba: Một nhóm gồm ba người, ba vật hoặc ba thực thể được xem xét cùng nhau như một đơn vị.
- Khổ thơ ba đoạn: (Nghĩa cũ, ít dùng) Một đoạn thơ hoặc một phần của bài thơ gồm ba dòng hoặc ba phần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une triade de personnes dirige l'entreprise. (Một bộ ba người điều hành công ty.)
- La triade de divinités est un thème courant dans la mythologie. (Bộ ba thần linh là một chủ đề phổ biến trong thần thoại.)
- Ils forment une triade inséparable depuis l'enfance. (Họ tạo thành một bộ ba không thể tách rời từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Triade harmonique: (Âm nhạc) Một hợp âm gồm ba nốt, thường là hợp âm cơ bản.
- La triade parfaite est composée d'une fondamentale, d'une tierce et d'une quinte. (Hợp âm ba hoàn chỉnh được cấu thành từ âm gốc, quãng ba và quãng năm.)
Triade philosophique: Một khái niệm triết học bao gồm ba yếu tố hoặc giai đoạn liên kết với nhau (ví dụ: chính đề, phản đề, hợp đề trong triết học Hegel).
- La dialectique hégélienne suit souvent une structure de triade. (Biện chứng pháp Hegel thường tuân theo một cấu trúc bộ ba.)
Biến thể và từ gần giống
Triadique (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của một bộ ba.
- Une relation triadique. (Một mối quan hệ có tính chất bộ ba.)
Trilogie (danh từ giống cái): Một tác phẩm nghệ thuật (văn học, điện ảnh) gồm ba phần riêng biệt nhưng có liên hệ chặt chẽ.
- La trilogie cinématographique. (Bộ ba phim điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Trio: Bộ ba, tam ca (thường dùng cho người, nhóm nhạc).
- Trinité: Bộ ba, tam vị (thường dùng trong tôn giáo, trang trọng hơn).
- Troïka: (Mượn từ tiếng Nga) Bộ ba lãnh đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'triade').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'triade').
danh từ giống cái
- bộ ba
- Triade de personnesbộ ba người
- Triade de divinitésbộ ba thần
- (từ cũ; nghĩa cũ) khổ thơ ba đoạn