translation
/træns'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dịch thuật: Hành động chuyển đổi văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- Bản dịch: Sản phẩm, tài liệu đã được dịch từ ngôn ngữ gốc sang ngôn ngữ đích.
- Sự chuyển đổi, sự biến đổi: Hành động thay đổi hình thức, vị trí hoặc bản chất của một thứ gì đó.
- Sự truyền đạt: Hành động diễn giải hoặc truyền tải ý tưởng từ dạng này sang dạng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The translation of this novel took two years. (Việc dịch cuốn tiểu thuyết này mất hai năm.)
- I read the English translation of "War and Peace". (Tôi đọc bản dịch tiếng Anh của "Chiến tranh và Hòa bình".)
- The translation of the company's headquarters to a new city was a major event. (Việc chuyển trụ sở công ty sang một thành phố mới là một sự kiện lớn.)
- His translation of the complex theory into simple terms helped everyone understand. (Sự truyền đạt lý thuyết phức tạp của anh ấy thành những thuật ngữ đơn giản đã giúp mọi người hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In translation": Ở dạng đã được dịch.
- The poem loses some of its beauty in translation. (Bài thơ mất đi một phần vẻ đẹp khi được dịch.)
- "Literal translation": Bản dịch sát từng chữ, từ đối từ.
- A literal translation often sounds unnatural. (Bản dịch sát từng chữ thường nghe không tự nhiên.)
- "Free translation": Bản dịch tự do, chú trọng ý nghĩa hơn cấu trúc từ ngữ.
- The translator opted for a free translation to preserve the humor. (Người dịch đã chọn bản dịch tự do để giữ được sự hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Translate (động từ): Dịch, chuyển ngữ.
- Can you translate this sentence for me? (Bạn có thể dịch câu này cho tôi không?)
- Translator (danh từ): Người dịch, dịch giả.
- She works as a translator for the United Nations. (Cô ấy làm dịch giả cho Liên Hợp Quốc.)
- Translatable (tính từ): Có thể dịch được.
- Some cultural concepts are not easily translatable. (Một số khái niệm văn hóa không dễ dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Interpretation: Sự thông dịch, diễn giải (thường dùng cho lời nói).
- Rendering: Sự thể hiện, diễn giải (một tác phẩm).
- Conversion: Sự chuyển đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "translation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "translate".)
Thành ngữ liên quan
- Lost in translation: Bị mất mát, sai lệch ý nghĩa trong quá trình dịch.
- The subtle joke was completely lost in translation. (Câu đùa tinh tế đã hoàn toàn bị mất nghĩa khi dịch.)
- A translation, not a transliteration: Một bản dịch chú trọng nghĩa, không phải là sự chuyển tự từng âm tiết.
- Good localization is a translation, not a transliteration. (Việc bản địa hóa tốt là một bản dịch, không phải là sự chuyển tự.)
danh từ
- sự dịch; bản (bài) dịch
- a good translationmột bản dịch tốt
- sự chuyển sang, sự biến thành
- sự giải thích, sự coi là
- sự thuyển chuyển (một giám mục) sang địa phận khác
- sự truyền lại, sự truyền đạt lại (một bức điện)
- (toán học); (kỹ thuật) sự tịnh tiến