train

Không tìm thấy từ "train"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Xe lửa, tàu hỏa : Một phương tiện vận tải đường sắt bao gồm đầu máy và một chuỗi toa xe được nối với nhau, chạy trên đường ray. Đoàn, dãy, chuỗi : Một nhóm người, động vật hoặc phương tiện di chuyển cùng nhau; hoặc một loạt sự việc, ý tưởng xảy ra liên tiếp. Đuôi áo dài : Phần vải dài phía sau của một chiếc váy dạ hội hoặc áo cưới, kéo lê trên mặt đất. Hậu quả, hệ quả : Điề...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Đoàn xe, đoàn thuyền : Một nhóm các phương tiện di chuyển cùng nhau. Xe lửa, tàu hỏa : Phương tiện giao thông đường sắt gồm đầu máy và các toa. (Cơ khí) Bộ, cụm : Một nhóm các bộ phận máy móc hoạt động cùng nhau. (Cơ khí) Cầu, càng : Bộ phận đỡ và di chuyển của xe cộ hoặc máy bay. Phần thân (của động vật) : Phần thân thể, thường chia thành trước và sau. Cách đi, n...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A connected series of railroad cars moved by a locomotive or self-propelled unit : A vehicle or group of vehicles that travels on rails, used for transporting passengers or goods. A connected sequence of events, actions, or ideas : A series of things that follow one after another, often logically connected. A part of a long gown or robe that trails behind the wearer : The elon...

See full definition →