transportable
/træns'pɔ:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chở, có thể chở đi: Dùng để mô tả một người, đồ vật hoặc hàng hóa có thể được di chuyển, vận chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- Có thể di dời: Chỉ tính chất của một thứ có thể được mang theo hoặc chuyển đi mà không gặp khó khăn lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ordinateur portable est un appareil facilement transportable. (Máy tính xách tay là một thiết bị dễ dàng mang theo.)
- Cette valise est légère et transportable. (Chiếc vali này nhẹ và có thể mang đi được.)
- Les biens transportables doivent être bien emballés. (Những đồ đạc có thể chở đi cần được đóng gói cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Équipement transportable": Thiết bị di động, thiết bị có thể mang theo.
- Les médecins utilisent un équipement transportable pour les urgences. (Các bác sĩ sử dụng thiết bị di động cho các trường hợp khẩn cấp.)
"Solution transportable": Giải pháp có thể triển khai/di chuyển được.
- Ils ont développé une unité de traitement d'eau transportable. (Họ đã phát triển một đơn vị xử lý nước có thể di chuyển được.)
Biến thể và từ gần giống
Transporter (v): Vận chuyển, chở.
- Il faut transporter ces marchandises au port. (Cần phải vận chuyển số hàng hóa này tới cảng.)
Transport (n.m): Sự vận chuyển; phương tiện vận tải.
- Le transport de matières dangereuses est réglementé. (Việc vận chuyển vật liệu nguy hiểm được quy định chặt chẽ.)
Portable (adj): Xách tay, có thể mang theo (thường cho đồ vật nhỏ hơn).
- un téléphone portable (điện thoại di động)
Từ đồng nghĩa
- Déplaçable: Có thể di chuyển được.
- Mobile: Di động, có thể di chuyển.
- Démontable: Có thể tháo rời (để vận chuyển).
Từ trái nghĩa
- Fixe: Cố định.
- Imtransportable: Không thể vận chuyển được.
- Immeuble: Bất động (trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ bất động sản).
tính từ
- có thể chở, có thể chở đi
- Blessé qui n'est pas transportablengười bị thương không thể chở đi
- Marchandise transportable par trainhàng có thể chở bằng xe lửa