toilette
Học thuậtThân thiện
Từ "toilette" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng và ý nghĩa của từ này:
1. Sự trang điểm, sự ngắm vuốt
- Định nghĩa: "Toilette" có thể chỉ hoạt động trang điểm, làm đẹp của phụ nữ.
- Ví dụ:
- Elle avait le goût de la toilette. (Chị ấy thích ngắm vuốt.)
2. Bàn trang điểm, bàn phấn
- Định nghĩa: "Toilette" cũng có thể chỉ đến bàn trang điểm, nơi mà người ta thực hiện các hoạt động làm đẹp.
- Ví dụ:
- Elle s'est préparée devant sa toilette. (Cô ấy đã chuẩn bị trước bàn trang điểm của mình.)
3. Trang phục
- Định nghĩa: "Toilette" có thể ám chỉ đến trang phục, đặc biệt là trang phục dùng trong các dịp đặc biệt.
- Ví dụ:
- Elle était en toilette de bal. (Bà ấy bận trang phục khiêu vũ.)
4. Sự rửa ráy, sự tắm giặt
- Định nghĩa: "Toilette" cũng có thể chỉ đến hoạt động vệ sinh cá nhân.
- Ví dụ:
- Il fait sa toilette avant de s'habiller. (Anh ấy rửa ráy trước khi mặc áo.)
5. Buồng rửa ráy
- Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "toilette" có thể đề cập đến nhà vệ sinh hoặc buồng rửa ráy.
- Ví dụ:
- Où sont les toilettes ? (Nhà vệ sinh ở đâu?)
6. Các nghĩa khác
- Màng ruột: "Toilette" còn có nghĩa là màng ruột của súc vật (nghĩa cũ).
- Vải bọc hàng: Đây cũng là một nghĩa cũ, chỉ vải bọc hàng của thợ may.
7. Các từ liên quan
- Eau de toilette: Nước thơm, nước hoa nhẹ.
- Produit de toilette: Các sản phẩm vệ sinh cá nhân, như phấn son, xà phòng.
- Savon de toilette: Xà phòng dùng để rửa.
8. Từ gần giống và từ đồng nghĩa
- Từ gần giống: (phòng tắm) nhưng "toilette" thường chỉ đến nhà vệ sinh hơn là phòng tắm.
- Từ đồng nghĩa: (vệ sinh) trong một số ngữ cảnh có thể được sử dụng thay cho "toilette" khi nói về sự sạch sẽ.
9. Idioms và cụm từ
- "Faire sa toilette": Nghĩa là "rửa ráy, làm vệ sinh cá nhân".
- "Toilette de nuit": Nghĩa là "làm vệ sinh trước khi đi ngủ".
danh từ giống cái
- sự trang điểm, sự ngắm vuốt
- Elle avait le goût de la toilettechị ấy thích ngắm vuốt
- bàn trang điểm, bàn phấn
- trang phục (của phụ nữ)
- Elle était en toilette de balbà ấy bận trang phục khiêu vũ
- sự rửa ráy, sự tắm giặt
- Faire sa toilette avant de s'habillerrửa ráy trước khi mặc áo
- buồng rửa ráy (cũng) cabinet de toilette
- (số nhiều) nhà tiêu
- màng ruột (của súc vật để làm lạp xưởng...)
- (từ cũ, nghĩa cũ) vải bọc hàng (của thợ may khi mang hàng đi trả khách hàng...)
- (từ cũ, nghĩa cũ) đồ trang điểm
- chat qui-fait sa toilettemèo liếm lông
- eau de toilettenước thơm, nước hương
- produit de toilettephấn son
- savon de toilettexà phòng rửa