to-morrow

/tə'mɔrou/ Cách viết khác : (to-morrow) /tə'mɔrou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngày mai: Chỉ ngày kế tiếp ngày hôm nay.
    • Tương lai gần: Thường dùng để chỉ một thời điểm sắp tới, không xa hiện tại.
  2. Phó từ:

    • Vào ngày mai: Dùng để mô tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong ngày kế tiếp ngày hôm nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tomorrow is a holiday. (Ngày mai một ngày lễ.)
    • We are planning for a better tomorrow. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một ngày mai tốt đẹp hơn.)
  • Phó từ:

    • I will see you tomorrow. (Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai.)
    • The meeting is scheduled for tomorrow afternoon. (Cuộc họp được lên lịch vào chiều mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomorrow morning/afternoon/evening": Sáng/Chiều/Tối mai.

    • She has an appointment tomorrow morning. ( ấy một cuộc hẹn vào sáng mai.)
  • "Tomorrow week" (Anh-Anh): Tám ngày nữa kể từ hôm nay (tương đương với "a week from tomorrow").

    • The project is due tomorrow week. (Dự án đến hạn vào tám ngày nữa.)
  • "The day after tomorrow": Ngày kia (hai ngày sau hôm nay).

    • They are arriving the day after tomorrow. (Họ sẽ đến vào ngày kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomorrow (cách viết hiện đại phổ biến): Đây cách viết tiêu chuẩn hiện đại của từ "to-morrow". Nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  • Morrow (danh từ, cổ): Ngày hôm sau. Thường thấy trong văn học cổ hoặc thành ngữ.
    • "Good morrow!" (Chào buổi sáng! - cách chào cổ)
Từ đồng nghĩa
  • The next day: Ngày hôm sau (thường dùng trong kể chuyện).
  • The following day: Ngày tiếp theo.
Thành ngữ liên quan
  • "Never put off till tomorrow what you can do today": Đừng để sang ngày mai việc có thể làm hôm nay. (Một câu châm ngôn khuyên người ta không nên trì hoãn.)

    • Remember the saying: "Never put off till tomorrow what you can do today." (Hãy nhớ câu châm ngôn: "Đừng để sang ngày mai việc có thể làm hôm nay.")
  • "Tomorrow is another day": Ngày mai một ngày khác. (Thường dùng để an ủi, thể hiện hy vọng rằng tình hình sẽ tốt hơn trong tương lai.)

    • Don't worry too much. Tomorrow is another day. (Đừng lo lắng quá. Ngày mai một ngày khác .)
  • "Like there's no tomorrow": Một cách nhiệt tình, vội vã hoặc phung phí như thể không còn tương lai.

    • He spent money like there was no tomorrow. (Anh ta tiêu tiền như thể không ngày mai.)
phó từ & danh từ
  1. mai, ngày mai
    • it may rain tomorrow
      mai trời có thể mưa
    • tomorrow morning
      sáng mai
    • tomorrow week
      tám hôm nữa
    • the day after tomorrow
      ngày kia
    • never put off till tomorrow what you can do today
      đừng để sang ngày mai việc có thể làm hôm nay

Từ gần giống

Từ chứa "to-morrow"