tiret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu gạch ngang: Một dấu câu ngắn, nằm ngang ( – ) được sử dụng trong văn bản để phân tách các phần của câu, giới thiệu lời nói trực tiếp, hoặc tạo ra một khoảng ngắt nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour introduire une citation, on utilise souvent un tiret. (Để giới thiệu một đoạn trích dẫn, người ta thường dùng một dấu gạch ngang.)
- Les éléments de la liste sont séparés par des tirets. (Các mục trong danh sách được phân cách bằng những dấu gạch ngang.)
- Il y a un tiret entre ces deux mots. (Có một dấu gạch ngang giữa hai từ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiret cadratin" (—): Dấu gạch ngang dài (em dash), thường dùng để ngắt câu hoặc thay thế cho dấu ngoặc đơn.
- Une précision — importante — fut ajoutée. (Một chi tiết — quan trọng — đã được thêm vào.)
"Tiret demi-cadratin" (–): Dấu gạch ngang trung bình (en dash), thường dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc mối liên hệ.
- La conférence aura lieu lundi–mercredi. (Hội nghị sẽ diễn ra từ thứ Hai đến thứ Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Trait d'union (n.m): Dấu gạch nối, ngắn hơn dấu gạch ngang, dùng để nối các từ lại với nhau (ví dụ: "porte-monnaie").
- Soulignement (n.m): Dấu gạch dưới chân (trong văn bản hoặc khi viết tay).
Từ đồng nghĩa
- Signe de ponctuation: Dấu câu (nghĩa rộng, chỉ chung các loại dấu).
Lưu ý về cách dùng
- Trong tiếng Pháp hiện đại, "tiret" chủ yếu chỉ dấu gạch ngang. Nghĩa cũ "cái gạch nối" ngày nay thường được biểu thị bằng từ "trait d'union".
- Cần phân biệt "tiret" (dấu gạch ngang) với "trait d'union" (dấu gạch nối) và "soulignement" (dấu gạch chân).
danh từ giống đực
- cái gạch ngang
- (từ cũ, nghĩa cũ) cái gạch nối