tiret

Học thuật
Thân thiện
tiret

Le tiret sépare les deux parties de la phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dấu gạch ngang: Một dấu câu ngắn, nằm ngang ( – ) được sử dụng trong văn bản để phân tách các phần của câu, giới thiệu lời nói trực tiếp, hoặc tạo ra một khoảng ngắt nghỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour introduire une citation, on utilise souvent un tiret. (Để giới thiệu một đoạn trích dẫn, người ta thường dùng một dấu gạch ngang.)
    • Les éléments de la liste sont séparés par des tirets. (Các mục trong danh sách được phân cách bằng những dấu gạch ngang.)
    • Il y a un tiret entre ces deux mots. (Có một dấu gạch ngang giữa hai từ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiret cadratin" (—): Dấu gạch ngang dài (em dash), thường dùng để ngắt câu hoặc thay thế cho dấu ngoặc đơn.

    • Une précision — importante — fut ajoutée. (Một chi tiếtquan trọngđã được thêm vào.)
  • "Tiret demi-cadratin" (–): Dấu gạch ngang trung bình (en dash), thường dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc mối liên hệ.

    • La conférence aura lieu lundimercredi. (Hội nghị sẽ diễn ra từ thứ Hai đến thứ Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Trait d'union (n.m): Dấu gạch nối, ngắn hơn dấu gạch ngang, dùng để nối các từ lại với nhau (ví dụ: "porte-monnaie").
  • Soulignement (n.m): Dấu gạch dưới chân (trong văn bản hoặc khi viết tay).
Từ đồng nghĩa
  • Signe de ponctuation: Dấu câu (nghĩa rộng, chỉ chung các loại dấu).
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, "tiret" chủ yếu chỉ dấu gạch ngang. Nghĩa "cái gạch nối" ngày nay thường được biểu thị bằng từ "trait d'union".
  • Cần phân biệt "tiret" (dấu gạch ngang) với "trait d'union" (dấu gạch nối) "soulignement" (dấu gạch chân).
tiret

Le tiret sépare les deux parties de la phrase.

danh từ giống đực
  1. cái gạch ngang
  2. (từ , nghĩa ) cái gạch nối