thundering
/'θʌndəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vang như sấm: Dùng để mô tả âm thanh lớn, mạnh mẽ và sâu, tương tự như tiếng sấm.
- Cực kỳ, ghê gớm, to lớn (thông tục): Dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn, rất mạnh hoặc rất ấn tượng của một sự vật, sự việc.
Phó từ (Thông tục):
- Rất, cực kỳ, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We heard the thundering sound of the waterfall from miles away. (Chúng tôi nghe thấy âm thanh vang như sấm của thác nước từ cách đó hàng dặm.)
- The speaker had a thundering voice that filled the entire hall. (Diễn giả có một giọng nói vang như sấm lấp đầy cả hội trường.)
- The company made a thundering profit last quarter. (Công ty đã thu về một khoản lợi nhuận cực kỳ lớn trong quý trước.)
Phó từ:
- He is a thundering great actor. (Anh ấy là một diễn viên cực kỳ tài năng.)
- That was a thundering stupid thing to do. (Đó là một việc làm ngu ngốc vô cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a thundering success": một thành công vang dội, cực kỳ lớn.
- The product launch was a thundering success. (Việc ra mắt sản phẩm là một thành công vang dội.)
"the thundering herd": đám đông ồn ào, náo nhiệt hoặc di chuyển ầm ầm (nghĩa đen thường chỉ về đàn trâu bò).
- The tourists moved through the market like a thundering herd. (Đám khách du lịch di chuyển qua khu chợ như một đám đông ầm ĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Thunder (n/động từ): Sấm / nổ sấm, nói lớn tiếng.
- We could hear the thunder in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sấm ở đằng xa.)
- The boss thundered at his employees. (Ông chủ quát tháo nhân viên.)
Thunderous (tính từ): Ầm ầm, vang như sấm (thường dùng cho âm thanh).
- The audience gave a thunderous applause. (Khán giả vỗ tay vang dội.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (âm thanh): Deafening (điếc tai), roaring (gầm rú), booming (vang dội).
- Tính từ (mức độ): Tremendous (khổng lồ), enormous (to lớn), colossal (vĩ đại, khổng lồ).
Thành ngữ liên quan
- "Steal someone's thunder": Làm lu mờ ai, giành lấy sự chú ý hoặc ý tưởng của người khác.
- He announced his own project just before mine, completely stealing my thunder. (Anh ta công bố dự án của mình ngay trước tôi, hoàn toàn làm lu mờ tôi.)
danh từ
- tiếng sấm sét
- tiếng vang như sấm
tính từ
- vang như sấm
- a thundering voicegiọng vang như sấm
- (thông tục) to, mạnh, dữ dội, ghê gớm, cực kỳ
- a thundering foolmột thằng chí ngu
- to be in a thundering ragenổi giận đùng đùng
- (nghĩa bóng) nạt nộ
phó từ
- rất, cực kỳ, vô cùng, hết sức
- a thundering big mistakemột lỗi lầm vô cùng to lớn