thundering

/'θʌndəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
thundering

The crowd gave a thundering applause after the performance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vang như sấm: Dùng để mô tả âm thanh lớn, mạnh mẽ sâu, tương tự như tiếng sấm.
    • Cực kỳ, ghê gớm, to lớn (thông tục): Dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn, rất mạnh hoặc rất ấn tượng của một sự vật, sự việc.
  2. Phó từ (Thông tục):

    • Rất, cực kỳ, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We heard the thundering sound of the waterfall from miles away. (Chúng tôi nghe thấy âm thanh vang như sấm của thác nước từ cách đó hàng dặm.)
    • The speaker had a thundering voice that filled the entire hall. (Diễn giả một giọng nói vang như sấm lấp đầy cả hội trường.)
    • The company made a thundering profit last quarter. (Công ty đã thu về một khoản lợi nhuận cực kỳ lớn trong quý trước.)
  • Phó từ:

    • He is a thundering great actor. (Anh ấy một diễn viên cực kỳ tài năng.)
    • That was a thundering stupid thing to do. (Đó một việc làm ngu ngốccùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a thundering success": một thành công vang dội, cực kỳ lớn.

    • The product launch was a thundering success. (Việc ra mắt sản phẩm một thành công vang dội.)
  • "the thundering herd": đám đông ồn ào, náo nhiệt hoặc di chuyển ầm ầm (nghĩa đen thường chỉ về đàn trâu bò).

    • The tourists moved through the market like a thundering herd. (Đám khách du lịch di chuyển qua khu chợ như một đám đông ầm ĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thunder (n/động từ): Sấm / nổ sấm, nói lớn tiếng.

    • We could hear the thunder in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sấmđằng xa.)
    • The boss thundered at his employees. (Ông chủ quát tháo nhân viên.)
  • Thunderous (tính từ): Ầm ầm, vang như sấm (thường dùng cho âm thanh).

    • The audience gave a thunderous applause. (Khán giả vỗ tay vang dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (âm thanh): Deafening (điếc tai), roaring (gầm ), booming (vang dội).
  • Tính từ (mức độ): Tremendous (khổng lồ), enormous (to lớn), colossal (vĩ đại, khổng lồ).
Thành ngữ liên quan
  • "Steal someone's thunder": Làm lu mờ ai, giành lấy sự chú ý hoặc ý tưởng của người khác.
    • He announced his own project just before mine, completely stealing my thunder. (Anh ta công bố dự án của mình ngay trước tôi, hoàn toàn làm lu mờ tôi.)
thundering

The crowd gave a thundering applause after the performance.

danh từ
  1. tiếng sấm sét
  2. tiếng vang như sấm
tính từ
  1. vang như sấm
    • a thundering voice
      giọng vang như sấm
  2. (thông tục) to, mạnh, dữ dội, ghê gớm, cực kỳ
    • a thundering fool
      một thằng chí ngu
    • to be in a thundering rage
      nổi giận đùng đùng
  3. (nghĩa bóng) nạt nộ
phó từ
  1. rất, cực kỳ, vô cùng, hết sức
    • a thundering big mistake
      một lỗi lầmcùng to lớn

Từ tương tự