thon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dáng dài, tròn và nhỏ dần về một phía: Dùng để miêu tả hình dáng của vật thể có phần giữa tròn đầy và thuôn nhọn dần về một hoặc hai đầu.
- Có hình dáng nhỏ nhắn, gọn gàng và cân đối: Thường dùng để miêu tả vóc dáng, đường nét cơ thể con người (đặc biệt là phụ nữ) một cách đẹp mắt, không thô kệch.
Ví dụ sử dụng
Miêu tả vật thể:
- Chiếc lá có hình thon dài. (Miêu tả chiếc lá hình dài và nhọn ở đầu.)
- Cô ấy cầm chiếc bút thon nhỏ trong tay. (Miêu tả cây bút có thân tròn và nhỏ gọn.)
Miêu tả con người:
- Cô ấy có dáng người thon thả. (Miêu tả vóc dáng người phụ nữ nhỏ nhắn, cân đối.)
- Đôi bàn tay thon dài của nghệ sĩ piano. (Miêu tả bàn tay dài và các ngón nhỏ nhắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thon thon": (từ láy) Có nghĩa giảm nhẹ hơn so với "thon", chỉ mức độ hơi thon, dáng thanh thanh.
- Cành mai thon thon đang đâm chồi nảy lộc. (Cành mai có dáng hơi thon và nhỏ.)
"Thon lỏn": (từ ghép, ít dùng) Nhấn mạnh sự thon gọn, mảnh mai một cách đáng yêu.
- Chiếc nơ buộc tóc trông thật thon lỏn. (Chiếc nơ trông gọn và thanh mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thon thả (tính từ): Chỉ dáng người (thường là phụ nữ) thon gọn và cân đối một cách đẹp mắt.
- Sau thời gian luyện tập, cô ấy có được vóc dáng thon thả.
- Thon dài (tính từ): Kết hợp giữa đặc điểm "thon" và "dài", thường miêu tả vật thể.
- Con thuyền có hình thon dài lướt trên mặt nước.
Từ đồng nghĩa
- Thuôn: Có hình dáng nhỏ dần về một đầu (thường dùng cho vật thể).
- Mũi tên có đầu thuôn nhọn.
- Mảnh mai: Gầy và thanh tú (thường dùng cho người hoặc bộ phận cơ thể).
- Cô gái có đôi tay mảnh mai.
Từ trái nghĩa
- Mập mạp: Có thân hình đầy đặn, tròn trĩnh.
- Thô kệch: Có hình dáng to lớn, nặng nề, thiếu sự thanh thoát.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Thon như búp măng": Thành ngữ so sánh, ví vẻ thon thả, tươi trẻ (như búp măng non).
- Đôi bàn tay của cô thon như búp măng.
- "Dáng thon, mặt phấn": Cụm từ thường dùng trong văn chương để miêu tả vẻ đẹp hình thể và khuôn mặt của người phụ nữ.
- Người con gái ấy có dáng thon, mặt phấn khiến ai cũng phải ngoái nhìn.
- t. 1 Có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu. Ngón tay thon hình búp măng. Chiếc thuyền hình thon dài như con thoi. 2 Có hình dáng nhỏ gọn, tròn trặn (thường nói về cơ thể người phụ nữ). Dáng người thon. Khuôn mặt thon.