termination
/,tə:mi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết thúc, sự chấm dứt: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó dừng lại hoặc kết thúc.
- Phần cuối, điểm kết thúc: Thời điểm hoặc địa điểm mà một cái gì đó kết thúc.
- (Ngôn ngữ học) Phần đuôi từ: Phần được thêm vào cuối một từ gốc để thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của nó (như hậu tố hoặc biến tố).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The termination of the contract was mutually agreed upon. (Việc chấm dứt hợp đồng đã được hai bên cùng đồng ý.)
- The bus route's termination is at the central station. (Điểm kết thúc của tuyến xe buýt là ở ga trung tâm.)
- In the word "happiness", "-ness" is the termination. (Trong từ "happiness", "-ness" là phần đuôi từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put a termination to something": chấm dứt, kết thúc một việc gì đó.
- The new policy aims to put a termination to wasteful spending. (Chính sách mới nhằm chấm dứt việc chi tiêu lãng phí.)
- "termination clause": điều khoản chấm dứt (trong hợp đồng).
- Please review the termination clause before signing. (Vui lòng xem xét điều khoản chấm dứt trước khi ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Terminate (động từ): kết thúc, chấm dứt.
- The company decided to terminate his employment. (Công ty quyết định chấm dứt việc làm của anh ta.)
- Terminal (danh từ/tính từ): nhà ga, bến cuối; giai đoạn cuối.
- He was diagnosed with a terminal illness. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh giai đoạn cuối.)
- Terminator (danh từ): người/vật chấm dứt; ranh giới sáng tối (trong thiên văn).
- The terminator is the line separating day and night on a planet. (Đường phân cách sáng tối là ranh giới phân chia ngày và đêm trên một hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
- End (n): sự kết thúc.
- Conclusion (n): sự kết luận, phần kết.
- Cessation (n): sự ngừng lại, sự đình chỉ.
- Expiry (n): sự hết hạn (thường dùng cho hợp đồng, giấy phép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "termination". Các cụm động từ thường được tạo từ động từ gốc "terminate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "termination".)
danh từ
- sự làm xong, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt
- to put a termination to somethinglàm xong việc gì
- giới hạn; phần kết thúc, phần kết luận
- (ngôn ngữ học) phần đuôi từ, từ vĩ