determination
/di,tə:mi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự quyết định, sự đi đến quyết định: Hành động đưa ra một lựa chọn hoặc quyết định chắc chắn về một vấn đề.
- Tính quả quyết, sự kiên quyết, quyết tâm: Phẩm chất của một người có ý chí mạnh mẽ, không từ bỏ và kiên trì theo đuổi mục tiêu.
- Sự xác định, sự định rõ: Hành động tìm ra, thiết lập hoặc tính toán chính xác một điều gì đó thông qua nghiên cứu hoặc phân tích.
Danh từ (đếm được):
- Quyết định chính thức, quyết nghị: Một kết luận hoặc nghị quyết chính thức được đưa ra sau khi thảo luận hoặc xem xét.
- Sự phán quyết: Quyết định chính thức của tòa án hoặc một cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (không đếm được):
- Her determination to succeed is admirable. (Quyết tâm thành công của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- The project requires the determination of the exact cost first. (Dự án yêu cầu việc xác định chính xác chi phí trước tiên.)
- He fought the illness with great determination. (Anh ấy chiến đấu với căn bệnh bằng một sự kiên quyết lớn.)
Danh từ (đếm được):
- The committee will announce its determination on the matter next week. (Ủy ban sẽ thông báo quyết định của mình về vấn đề này vào tuần tới.)
- The judge's determination was final. (Phán quyết của thẩm phán là cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come to a determination": đi đến một quyết định.
- After hours of discussion, they finally came to a determination. (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đi đến một quyết định.)
"a man/woman of determination": một người đàn ông/phụ nữ quyết tâm, có ý chí.
- She is known as a woman of great determination. (Cô ấy được biết đến như một người phụ nữ có quyết tâm lớn.)
Biến thể và từ liên quan
Determine (động từ): xác định, quyết định.
- We need to determine the cause of the problem. (Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.)
Determined (tính từ): đã được quyết định; kiên quyết, quyết tâm.
- She gave him a determined look. (Cô ấy đưa cho anh ta một cái nhìn đầy quyết tâm.)
Determiner (danh từ): (ngữ pháp) từ hạn định; người/quy trình xác định.
- Determinative (tính từ/danh từ): có tính chất quyết định; yếu tố quyết định.
Từ đồng nghĩa
- Resolution: sự kiên quyết, nghị quyết.
- Decisiveness: tính quyết đoán.
- Perseverance: sự kiên trì.
- Willpower: sức mạnh ý chí.
- Finding: kết quả xác định, phát hiện (trong nghiên cứu hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "determination". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "determine").
Thành ngữ liên quan
- Grit one's determination: thể hiện sự quyết tâm sắt đá.
- Facing the challenge, he gritted his determination and continued. (Đối mặt với thử thách, anh ấy thể hiện sự quyết tâm sắt đá và tiếp tục.)
danh từ
- sự xác định, sự định rõ
- sự quyết định
- to come to a determinationđi tới chỗ quyết định; quyết định
- tính quả quyết; quyết tâm
- quyết nghị (của một cuộc thảo luận)
- (pháp lý) sự phán quyết (của quan toà)
- (y học) sự cương máu, sự xung huyết
- (pháp lý) sự hết hạn, sự mãn hạn (giao kèo, khế ước...)