tercet
/'tə:səl/ Cách viết khác : (tiercet) /'tə:sit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoạn thơ ba câu: Một đơn vị hoặc khổ thơ trong thơ ca bao gồm chính xác ba dòng thơ, thường có vần điệu với nhau.
- Bộ ba (âm nhạc): Trong âm nhạc, một nhóm hoặc một đoạn nhạc được viết cho ba giọng hát hoặc ba nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poem is composed of several tercets followed by a final quatrain. (Bài thơ được cấu thành từ nhiều đoạn thơ ba câu và kết thúc bằng một khổ bốn câu.)
- Dante's "Divine Comedy" is famously written in tercets. (Tác phẩm "Thần khúc" của Dante nổi tiếng được viết bằng các khổ thơ ba câu.)
- The composer wrote a beautiful tercet for two violins and a cello. (Nhà soạn nhạc đã viết một bộ ba tuyệt đẹp cho hai vĩ cầm và một cello.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terza rima": Một hình thức thơ sử dụng các tercet có vần điệu đan xen (aba, bcb, cdc, v.v.), được Dante sử dụng trong "Thần khúc".
- The tercets in "terza rima" create a flowing, interlocking rhythm. (Các khổ thơ ba câu trong "terza rima" tạo nên một nhịp điệu chảy trôi và đan kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Triplet (n): Trong thơ ca, có thể dùng như một từ đồng nghĩa với tercet, chỉ một khổ ba câu. Trong âm nhạc, "triplet" thường chỉ một nhóm ba nốt nhạc có giá trị thời gian bằng một nốt đôi.
- Tiercet (n): Cách viết khác của tercet.
Từ đồng nghĩa
- Triad: Nhóm ba, bộ ba (nghĩa chung, không chuyên cho thơ hoặc nhạc).
- Trio: Bộ ba, tam tấu (thường dùng trong âm nhạc hoặc để chỉ nhóm ba người).