tendentious

/ten'denʃəs/ Cách viết khác : (tendential) /ten'denʃəl/
Học thuật
Thân thiện
tendentious

A historian writes a tendentious account of the event.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng, khuynh hướng thiên lệch: "Tendentious" mô tả một tuyên bố, lập luận hoặc tác phẩm được trình bày với một quan điểm hoặc ý định thiên vị rõ ràng, thường nhằm thúc đẩy một nguyên nhân, ý thức hệ hoặc lập trường cụ thể nào đó.
    • dụng ý, tính toán; mục đích: Từ này nhấn mạnh rằng thông tin hoặc lời nói không khách quan được đưa ra với một mục đích hoặc động cơ tiềm ẩn, thường gây tranh cãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The article was criticized for being tendentious and not presenting a balanced view. (Bài báo bị chỉ trích tính thiên vị không trình bày một quan điểm cân bằng.)
    • He made a tendentious argument to support his political agenda. (Anh ta đưa ra một lập luận dụng ý để ủng hộ chương trình nghị sự chính trị của mình.)
    • The documentary was accused of being tendentious, ignoring facts that contradicted its narrative. (Bộ phim tài liệu bị cáo buộc chủ đích, bỏ qua những sự thật mâu thuẫn với câu chuyện của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tendentious interpretation": cách diễn giải chủ ý, thiên vị.

    • The judge warned against a tendentious interpretation of the law. (Thẩm phán cảnh báo chống lại một cách diễn giải chủ ý đối với luật pháp.)
  • "Tendentious rhetoric": lời lẽ tính toán, ngôn từ dụng ý.

    • The debate was filled with tendentious rhetoric from both sides. (Cuộc tranh luận chứa đầy ngôn từ dụng ý từ cả hai phía.)
Biến thể từ gần giống
  • Tendentiously (trạng từ): một cách chủ ý, thiên kiến.

    • The story was tendentiously edited to create a certain impression. (Câu chuyện được biên tập một cách chủ ý để tạo ra một ấn tượng nhất định.)
  • Tendentiousness (danh từ): tính chất chủ ý, tính thiên vị.

    • The tendentiousness of the report undermined its credibility. (Tính chất chủ ý của báo cáo đã làm suy yếu độ tin cậy của .)
  • Tendential (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) xu hướng, khuynh hướng.

Từ đồng nghĩa
  • Biased: thiên vị, thành kiến.
  • Partisan: tính đảng phái, thiên vị.
  • Polemical: tính chất tranh luận, gây tranh cãi.
  • Propagandistic: tính chất tuyên truyền.
Từ trái nghĩa
  • Impartial: vô tư, không thiên vị.
  • Objective: khách quan.
  • Unbiased: không thiên vị, không thành kiến.
  • Neutral: trung lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tendentious")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tendentious")

tendentious

A historian writes a tendentious account of the event.

tính từ
  1. xu hướng, khuynh hướng
  2. dụng ý, tính toán; mục đích, động cơ
    • tendentious reports
      những bản báo cáo dụng ý

Từ tương tự