partisan

/,pɑ:ti'zæn/
Học thuật
Thân thiện
partisan

A museum display features a historical partisan weapon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người ủng hộ nhiệt thành, người theo đảng phái: Chỉ một người trung thành nhiệt tình ủng hộ một đảng phái, lãnh tụ, nguyên nhân hoặc ý tưởng cụ thể, thường thiếu sự khách quan.
    • Chiến binh du kích (lịch sử): Chỉ thành viên của một nhóm trang không chính quy, thường chiến đấu chống lại một lực lượng chiếm đóng hoặc chính quyền.
  2. Tính từ:

    • Thiên vị, tính đảng phái: Miêu tả thái độ, hành động hoặc niềm tin thể hiện sự ủng hộ thiên lệch, mù quáng cho một nhóm, đảng phái hoặc nguyên nhân, thường bỏ qua các quan điểm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người ủng hộ):

    • He is a strong partisan of the environmental movement. (Anh ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho phong trào môi trường.)
    • The debate was filled with partisans from both sides. (Cuộc tranh luận chứa đầy những người theo đảng phái từ cả hai phe.)
  • Danh từ (Du kích):

    • During the war, partisans used the forest for cover. (Trong chiến tranh, các chiến binh du kích đã sử dụng rừng làm chỗ ẩn náu.)
  • Tính từ:

    • The newspaper was accused of publishing partisan reports. (Tờ báo bị cáo buộc đăng các báo cáo thiên vị.)
    • Her views on the issue are deeply partisan. (Quan điểm của ấy về vấn đề này mang nặng tính đảng phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blindly partisan": ủng hộ một cách mù quáng.

    • His criticism was not objective but blindly partisan. (Lời chỉ trích của anh ta không khách quan mang tính đảng phái mù quáng.)
  • "Partisan politics": chính trị đảng phái, nơi lợi ích đảng phái được đặt lên trên lợi ích chung.

    • The country is tired of partisan politics and wants cooperation. (Đất nước đã mệt mỏi với chính trị đảng phái muốn sự hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Partisanship (danh từ): tinh thần bè phái, sự thiên vị đảng phái.

    • The partisanship in Congress is preventing progress. (Tinh thần bè phái trong Quốc hội đang ngăn cản sự tiến bộ.)
  • Bipartisan (tính từ): liên đảng, sự đồng thuận của hai đảng chính.

    • They reached a bipartisan agreement on the new law. (Họ đã đạt được một thỏa thuận liên đảng về luật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Người ủng hộ): Supporter (người ủng hộ), adherent (người theo), devotee (tín đồ), zealot (người cuồng tín).
  • Danh từ (Du kích): Guerrilla (du kích), irregular (quân không chính quy).
  • Tính từ: Biased (thiên vị), one-sided (một chiều), prejudiced (định kiến), sectarian (bè phái).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ (Người ủng hộ): Neutral (người trung lập), impartial observer (người quan sát vô tư).
  • Tính từ: Impartial (vô tư), unbiased (không thiên vị), neutral (trung lập), nonpartisan (không đảng phái).
Thành ngữ liên quan
  • "To take a partisan stand": đứng về một phe, lập trường thiên vị.

    • As a judge, she refused to take a partisan stand. ( một thẩm phán, ấy từ chối đứng về một phe.)
  • "Partisan lines": ranh giới đảng phái, chỉ sự chia rẽ theo phe nhóm.

    • The vote split along partisan lines. (Cuộc bỏ phiếu chia rẽ theo ranh giới đảng phái.)
partisan

A museum display features a historical partisan weapon.

danh từ
  1. người theo một đảng phái, đảng viên
  2. người ủng hộ
    • partisan of peace
      người ủng hộ hoà bình
  3. đội viên du kích
  4. (sử học), quân đội viên đội biệt động
  5. (định ngữ) tính chất đảng phái
    • in a partisan spirit
      với óc đảng phái
danh từ
  1. (sử học) cây thương dài, trường thương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống