teethe
/ti:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Mọc răng: Hành động của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ khi những chiếc răng đầu tiên bắt đầu nhú lên khỏi lợi. Đây là một quá trình tự nhiên trong sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The baby has been fussy because she is teething. (Em bé quấy khóc vì đang mọc răng.)
- Most infants begin to teethe around six months of age. (Hầu hết trẻ sơ sinh bắt đầu mọc răng vào khoảng sáu tháng tuổi.)
- A cool teething ring can help soothe a teething baby. (Vòng ngậm mọc răng mát có thể giúp làm dịu em bé đang mọc răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be teething": đang trong giai đoạn mọc răng.
- Our son is teething, so he's been drooling a lot. (Con trai chúng tôi đang mọc răng nên cháu chảy nước dãi rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Teething (danh từ): Quá trình mọc răng, thường dùng như một danh từ đơn.
- Teething can be a difficult time for both babies and parents. (Giai đoạn mọc răng có thể là khoảng thời gian khó khăn cho cả em bé lẫn bố mẹ.)
Teether (danh từ): Đồ chơi hoặc dụng cụ dành cho trẻ đang mọc răng để nhai, cắn.
- We bought a new silicone teether for the baby. (Chúng tôi đã mua một cái núm vú giả bằng silicone mới cho em bé.)
Từ đồng nghĩa
- Cut teeth: Mọc răng (cách diễn đạt thông tục hơn).
- Is your baby cutting teeth yet? (Con bạn đã mọc răng chưa?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
nội động từ
- mọc răng