tap
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vòi (nước) : Một thiết bị dùng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng, đặc biệt là nước, từ một đường ống hoặc thùng chứa. Cái gõ nhẹ, tiếng gõ nhẹ : Một hành động hoặc âm thanh tạo ra bởi cú chạm nhẹ, nhanh. Bàn ren : Một dụng cụ dùng để tạo ren (rãnh xoắn) bên trong một lỗ. Ngoại động từ : Gõ nhẹ, vỗ nhẹ : Chạm vào ai đó hoặc cái gì đó một cách nhẹ nhàng, thường để thu hút...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A light touch or stroke : A gentle, quick contact, often with the fingers or a small object. A faucet or spout : A device for controlling the flow of a liquid, especially water, from a pipe or container. A tool for cutting internal screw threads : A tool used to create the threaded part inside a hole. The act of secretly listening to a communication : The interception of telep...
See full definition →