tameness

/'teimlis/
Học thuật
Thân thiện
tameness

A pet rabbit shows its tameness by eating from a child's hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thuần, tính dễ bảo: Trạng thái của một con vật đã được thuần hóa, không còn hoang dã hoặc hung dữ, trở nên quen với sự có mặt của con người dễ điều khiển.
    • Tính nhạt nhẽo, tính vô vị, tính buồn tẻ: Đặc điểm của thứ đó thiếu sự thú vị, phấn khích, sức sống hoặc sự độc đáo, khiến trở nên đơn điệu không gây hứng thú.
    • Tính nhát gan, tính non gan (ít phổ biến hơn): Trạng thái thiếu sự dũng cảm hoặc táo bạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tameness of the zoo animals allows children to observe them safely. (Tính thuần của những con vật trong sở thú cho phép trẻ em quan sát chúng một cách an toàn.)
    • The tameness of the lecture made many students fall asleep. (Tính chất buồn tẻ của bài giảng khiến nhiều sinh viên ngủ gật.)
    • He was criticized for the tameness of his response to the crisis. (Anh ta bị chỉ trích sự nhát gan trong phản ứng của mình trước khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The tameness of the landscape": Miêu tả một cảnh quan đơn điệu, thiếu những nét đặc sắc hoặc kịch tính về mặt thị giác.

    • Some tourists find beauty in the tameness of the rolling hills. (Một số du khách tìm thấy vẻ đẹp trong sự đơn điệu của những ngọn đồi thoai thoải.)
  • "A tameness of spirit": Cách nói văn chương chỉ một tinh thần an phận, thiếu khát vọng hoặc nhiệt huyết.

    • The novel explores the tameness of spirit in a conformist society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự an phận của tinh thần trong một xã hội tuân thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tame (tính từ): đã thuần hóa, dễ bảo; nhạt nhẽo, buồn tẻ.

    • a tame bear (một con gấu đã thuần)
    • a tame ending (một kết thúc nhạt nhẽo)
  • Tame (động từ): thuần hóa, làm cho dễ bảo; làm cho dịu đi, kiềm chế.

    • to tame a wild horse (thuần hóa một con ngựa hoang)
Từ đồng nghĩa
  • Domestication (n): sự thuần hóa (nghĩa về động vật).
  • Docility (n): tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn.
  • Blandness (n): tính chất nhạt nhẽo, vô vị.
  • Insipidity (n): tính chất nhạt nhẽo, thiếu hương vị/sức sống.
  • Timidity (n): tính nhút nhát, rụt rè (nghĩa về tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Wildness (n): tính hoang dã.
  • Fierceness (n): tính dữ tợn, mãnh liệt.
  • Excitement (n): sự phấn khích, thú vị.
  • Boldness (n): sự táo bạo, dũng cảm.
tameness

A pet rabbit shows its tameness by eating from a child's hand.

danh từ
  1. tính thuần; tính dễ bảo
  2. tính nhát gan, tính non gan
  3. tính chất nhạt nhẽo, tính chất vô vị, tính chất buồn tẻ (văn chương...)

Từ trái nghĩa