tailor
/'teilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thợ may: Người có nghề nghiệp là may, sửa chữa và thiết kế quần áo, thường là quần áo nam hoặc trang phục đặt may riêng.
Động từ:
- May (quần áo): Hành động tạo ra hoặc sửa chữa trang phục bằng vải.
- Điều chỉnh, thích ứng: Làm cho một cái gì đó phù hợp với một nhu cầu, mục đích hoặc đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to take this suit to the tailor for alterations. (Tôi cần mang bộ vest này đến thợ may để sửa.)
- His father was a skilled tailor. (Cha của anh ấy là một thợ may lành nghề.)
Động từ (nghĩa may):
- She can tailor a beautiful dress from this fabric. (Cô ấy có thể may một chiếc váy đẹp từ tấm vải này.)
- Động từ (nghĩa điều chỉnh):
- The teacher tailors her lessons to suit different learning styles. (Giáo viên điều chỉnh bài học để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau.)
- We need to tailor our marketing strategy for the local market. (Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược tiếp thị cho thị trường địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To tailor something to/for someone/something": Tùy chỉnh, làm cho cái gì đó phù hợp một cách đặc biệt.
- The program is tailored to the needs of beginners. (Chương trình được tùy chỉnh cho nhu cầu của người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Tailored (tính từ): Được may đo, vừa vặn; hoặc được điều chỉnh phù hợp.
- He wore a tailored suit. (Anh ấy mặc một bộ vest may đo.)
- This is a tailored solution. (Đây là một giải pháp được điều chỉnh phù hợp.)
Tailoring (danh từ): Nghề may đo; sự điều chỉnh, tùy biến.
- He studied tailoring. (Anh ấy học nghề may.)
- The tailoring of the software took months. (Việc tùy biến phần mềm mất nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thợ may): Seamstress (thợ may nữ), dressmaker (thợ may váy), couturier (nhà thiết kế thời trang cao cấp).
- Động từ (may): To sew, to fashion.
- Động từ (điều chỉnh): To adapt, to customize, to adjust, to modify.
Thành ngữ liên quan
- The tailor makes the man: Người tốt vì lụa, áo mặc làm nên người (ý chỉ trang phục đẹp giúp con người trông đẹp hơn, chỉnh tề hơn).
- To ride like a tailor: Cưỡi ngựa kém, không vững (thành ngữ cũ, ám chỉ thợ may thường không phải là những kỵ sĩ giỏi).
danh từ
- thợ may
Idioms
- the tailor makes the manngười tốt vì lụa
- to ride like a tailorcưỡi ngựa kém
ngoại động từ
- may
- to tailor a costumemay một bộ quần áo
nội động từ
- làm nghề thợ may