tabu
Words Containing "tabu"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ : Một hành động, chủ đề, hoặc vật bị cấm hoặc tránh né do các quy tắc xã hội, tôn giáo hoặc văn hóa. Lệnh cấm : Một sự ngăn cấm chính thức hoặc không chính thức dựa trên phong tục hoặc niềm tin. Tính từ : Bị cấm kỵ, bị cấm đoán : Mô tả một thứ gì đó bị cấm hoặc không được phép do các chuẩn mực xã hội hoặc tôn giáo. Ngoại động từ : Cấm, cấm đoán, bắt...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Forbidden, prohibited : Describes something that is banned or not allowed, often due to social, cultural, or religious rules. Sacred and untouchable : Refers to something set apart as holy or consecrated, making it forbidden for common use or mention. Noun : A social or cultural prohibition : A strong ban or inhibition against a specific action, word, or object, enforced...
See full definition →