type

/taip/
Học thuật
Thân thiện
type

Un type achète une baguette à la boulangerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kiểu, loại, loại hình: Một nhóm hoặc một hạng người hoặc vật chung những đặc điểm, tính chất nhất định.
    • Mẫu, khuôn mẫu: Vật hoặc người được coi là đại diện tiêu biểu, chuẩn mực cho một nhóm.
    • Kiểu chữ: Trong ngành in ấn, chỉ một bộ chữ cùng thiết kế, hình dáng.
    • (Thân mật) Người kỳ dị, lập dị: Một người tính cách hoặc hành vi khác thường, đáng chú ý.
    • (Thông tục) , chàng, anh chàng: Cách gọi thân mật, suồng sã để chỉ một người đàn ông.
    • (Thông tục) Tình nhân, người yêu: Cách gọi thông tục để chỉ người yêu, đặc biệtcủa một phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Kiểu, loại:
    • Quel type de musique aimes-tu ? (Bạn thích loại nhạc nào?)
    • Ce type de problème est fréquent. (Loại vấn đề này thường gặp.)
  • Mẫu, điển hình:
    • Elle est le type de l'étudiante sérieuse. ( ấymẫu hình điển hình của một sinh viên nghiêm túc.)
  • Kiểu chữ:
    • Choisis un type plus lisible pour le titre. (Hãy chọn một kiểu chữ dễ đọc hơn cho tiêu đề.)
  • Người kỳ dị:
    • Quel type ! Il porte toujours des vêtements bizarres. (Đúngmột người kỳ dị! Anh ta lúc nào cũng mặc quần áo kỳ quặc.)
  • , chàng:
    • C'est un bon type, toujours prêt à aider. (Hắnmột tốt, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
  • Tình nhân:
    • Elle est sortie avec son type hier soir. ( ấy đã đi chơi với người yêu tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans le type de quelqu'un: Là mẫu người ai đó thích (về mặt tình cảm).
    • Je ne suis pas du tout dans son type. (Tôi hoàn toàn không phảimẫu người của anh ta.)
  • Type même de...: Chínhhiện thân, là hình ảnh thu nhỏ của...
    • C'est le type même de l'hypocrisie. (Đó chínhhình ảnh thu nhỏ của sự đạo đức giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Typique (tính từ): Điển hình, tiêu biểu.
    • C'est une réaction typique de lui. (Đómột phản ứng điển hình của anh ta.)
  • Typologie (danh từ giống cái): Phân loại học, sự phân loại các kiểu.
    • Une typologie des personnalités. (Một sự phân loại các kiểu tính cách.)
  • Typographier (động từ): Sắp chữ, in ấn.
    • Faire typographier un livre. (Cho sắp chữ in một cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Genre, catégorie, sorte: Thể loại, hạng mục, loại (cho nghĩa "kiểu, loại").
  • Modèle, exemple: Mẫu mực, ví dụ (cho nghĩa "mẫu, điển hình").
  • Individu, personnage, gars: Cá nhân, nhân vật, (cho nghĩa thông tục chỉ người).
Thành ngữ liên quan
  • Un drôle de type: Một /người kỳ quặc, lạ lùng.
    • Il a rencontré un drôle de type dans le métro. (Anh ấy đã gặp một kỳ quặc trên tàu điện ngầm.)
  • Un type bien: Một người tử tế, đàng hoàng.
    • Tu peux lui faire confiance, c'est un type bien. (Cậu có thể tin anh ta, đómột người tử tế.)
type

Un type achète une baguette à la boulangerie.

danh từ giống đực
  1. kiểu, loại hình
    • Type racial
      kiểu chủng tộc
    • Type biologique
      kiểu sinh học
  2. mẫu
    • Objet conforme au type
      vật đúng với mẫu
  3. (ngành in) kiểu chữ
    • Type romain
      kiểu chữ rômanh
  4. (mẫu) điển hình, kiểu mẫu
    • Harpagon est le type de l'avare
      Hác-pa-gon là điển hình của kẻ hà tiện
  5. (thân mật) con người kỳ dị
    • Quel type!
      con người kỳ dị làm sao!
  6. (thông tục) , chàng
    • Un chic type
      một tử tế
  7. (thông tục) tình nhân
    • Elle se promène avec son type
      chị ta đi dạo với tình nhân