Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 120 of 3679 results found for: ta
(Đang) gội đầu (thì) vấn tóc A Di Đà Tam Tôn A Tì địa ngục a tòng
A Túc ả Tạ ác tà ác tâm
ái tình ám tả An Bình Tây An Đức Tây
An Hải Tây An Hoà Tây An Lạc Tây An Ngãi Tây
An Nhơn Tây An Nhựt Tân An Ninh Tây An Phú Tân
An Phú Tây an táng an tâm An Tân
An Tây An Tịnh An Tôn anh tài
áp tải áp tới ăn tạp ăn tết
âm tín ân tình ấn tín Ba Tầng
Ba Tô Bà Rịa-Vũng Tàu Bá Di, Thúc Tề Bá Di và Thúc Tề
Bá Nha, Tử Kỳ bá tánh bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai bạc tình
bách tính Bạch Mộc Lương Tử bái tạ Bái Tử Long
bàn tán bàn tay Bàn Tân Định bàn tính
bàn tọa bản tính bán tín bán nghi bán tử
bán tự động bạn tác Bành Tổ Bành Tổ
bao tay bao tử Bao Tự cười bảo tàng
Bát trận tân phương bày tỏ bắt tay bặt tăm
bẩm tính bất tài đồ thơ bất tỉnh bé tí
bế tắc bệ từ bến tàu Bệnh Tề Uyên
Bia Tấn Phúc biên tập biệt tài biểu tình
Bình Hàng Tây Bình Hoà Tây Bình Khánh Tây bình tặc
Bình Tâm Bình Tân Bình Tấn bình tĩnh
Bình Tịnh Bình Trung Tây Bình Tú bít tất
bỏ tù Bok Tới bom nguyên tử Bóng chim tăm cá
bóng tang bội tín Bùi Dục Tài Bùi Huy Tín
Bun Tở buộc tội bực tức bưu tá
Ca-tang ca tụng cá tính cải táng
cải tạo cải tổ cải tử hoàn sinh Cái Tàu Hạ
Cam Hải Tây Cam Phước Tây Cam Tân Cam Thịnh Tây
cảm tình cảm tử Cán Tỷ canh tác


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt