sấy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho khô bằng cách dùng nhiệt hoặc hơi nóng: Hành động sử dụng nguồn nhiệt (như lửa, hơi nóng từ điện, khí nóng) để làm bay hơi nước, giúp vật phẩm trở nên khô ráo, bảo quản được lâu hơn hoặc phục vụ cho quy trình chế biến tiếp theo.
- Làm khô một cách nhân tạo, có kiểm soát: Khác với "phơi" (dùng ánh nắng tự nhiên), "sấy" thường diễn ra trong một không gian hoặc thiết bị chuyên dụng để kiểm soát nhiệt độ và thời gian.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sấy tóc": Dùng máy sấy tóc (máy thổi hơi nóng) để làm khô tóc ướt.
- Cô ấy đang sấy tóc trước khi ra ngoài.
- "Sấy khô": Nhấn mạnh mục đích cuối cùng là làm cho khô hoàn toàn.
- Các mẫu thí nghiệm cần được sấy khô ở nhiệt độ 105°C.
- "Sấy lạnh" (hay "sấy thăng hoa"): Một kỹ thuật cao cấp, làm khô sản phẩm ở nhiệt độ thấp và trong môi trường chân không để giữ nguyên hình dáng và dinh dưỡng.
- Cà phê hòa tan thường được sản xuất bằng phương pháp sấy lạnh.
Biến thể và từ liên quan
- Sấy (động từ): Từ gốc, chỉ hành động chung.
- Sấy khô (cụm động từ): Làm cho khô hoàn toàn bằng nhiệt.
- Phơi (động từ): Làm khô bằng ánh nắng mặt trời hoặc gió tự nhiên (khác với "sấy" là dùng nhiệt nhân tạo).
- Hong (động từ): Làm cho khô bớt hoặc ráo nước bằng cách để nơi thoáng gió, thường với nhiệt độ thấp hơn "sấy".
- Nung (động từ): Đốt ở nhiệt độ rất cao, thường với vật liệu rắn như gốm, sứ (cường độ nhiệt cao hơn và mục đích khác "sấy").
Từ đồng nghĩa
- Hong khô: Làm cho khô bằng hơi nóng nhẹ hoặc gió.
- Làm khô: Nghĩa rộng, bao gồm cả sấy, phơi, hong.
Các cụm từ liên quan
- Máy sấy: Thiết bị dùng để sấy (ví dụ: máy sấy tóc, máy sấy quần áo, máy sấy thực phẩm).
- Lò sấy: Buồng hoặc thiết bị có hệ thống cung cấp nhiệt để sấy số lượng lớn.
- Tủ sấy: Thiết bị hình tủ dùng để sấy trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp nhẹ.
- Sấy đi sấy lại: Làm đi làm lại nhiều lần, có thể mang nghĩa bóng chỉ việc nhắc đi nhắc lại một vấn đề một cách không cần thiết.
- Chuyện cũ rồi, đừng có sấy đi sấy lại mãi.
Thành ngữ, cách nói liên quan
(Từ "sấy" ít xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Cách dùng mang tính hình tượng thường nằm trong các cụm từ như "sấy đi sấy lại" đã nêu ở trên.)
- đg. Làm cho khô bằng khí nóng. Sấy cau trên bếp. Thịt sấy.