súc

Không tìm thấy từ "súc"

Found in Việt - Anh

Definition Noun : Log : A large, thick piece of wood, typically one that has been roughly trimmed of its bark. Big roll : A large, cylindrical bundle of material, such as fabric or paper. Verb : To rinse : To clean the inside of something by filling it with a liquid (usually water), shaking or swirling it, and then emptying it out. To gargle : To agitate a liquid (like mouthwash) in the throat...

See full definition →

Found in Việt - Việt

Định nghĩa Danh từ : Khối gỗ to, thô, đã được đẽo bỏ vỏ ngoài : Chỉ một khúc, một đoạn gỗ lớn có kích thước đáng kể, thường đã qua sơ chế để chuẩn bị cho việc gia công tiếp theo. Cuộn, bó lớn (vải, giấy, hàng hóa dạng cuộn) : Chỉ một đơn vị hàng hóa được cuộn tròn lại thành một khối lớn và chắc chắn. Động từ : Cho nước hoặc chất lỏng vào rồi lắc mạnh để làm sạch bên trong : Hành động dùng nước...

See full definition →

Found in Việt - Pháp

Définition Nom : Bille, rondin : "súc" désigne une bille de bois, un rondin ou une grosse boule de bois écorcé. Rouleau : "súc" peut signifier un gros rouleau, notamment de tissu ou de papier. Verbe : Rincer : "súc" signifie laver rapidement l'intérieur d'un récipient en y faisant agiter un liquide, puis en le vidant. Se rincer la bouche, gargariser : dans le contexte de l'hygiène buccale, "súc...

See full definition →