swift
Words Mentioning "swift"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Nhanh, mau lẹ, nhanh chóng : Diễn tả một hành động, chuyển động hoặc sự việc xảy ra với tốc độ cao, trong thời gian ngắn. Nhanh trí, ứng đối nhanh : Diễn tả khả năng suy nghĩ, phản ứng hoặc đối đáp một cách nhanh nhạy. Phó từ (Cổ văn hoặc văn chương): Một cách nhanh chóng : Mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Danh từ : (Động vật học) Chim yến : Một loài chim nhỏ,...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Moving or capable of moving at great speed; rapid : Describes something that happens or moves with high velocity. Happening quickly or promptly : Describes an action or process that occurs without delay. Noun : A small, fast-flying bird : A bird resembling a swallow, known for its rapid flight. A type of lizard : A common western lizard often seen on logs or rocks. A hist...
See full definition →