swash

/swɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
swash

The gentle swash of the waves soothed the beachgoers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sóng vỗ mạnh; tiếng sóng vỗ: Chỉ sự chuyển động hoặc âm thanh của nước, đặc biệt khi sóng đập vào bờ hoặc một bề mặt.
    • Sự huênh hoang, khoác lác: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Chỉ thái độ hoặc hành vi kiêu ngạo, tự phụ quá mức.
  2. Động từ:

    • Vỗ mạnh, đập ì oàm: Dùng để miêu tả hành động của sóng hoặc chất lỏng đập mạnh vào một vật.
    • Khoe khoang, làm ra vẻ ta đây: Hành động thể hiện một cách kiêu căng, tự phụ.
    • Quật, vung mạnh: (Nghĩa cổ) Hành động vung vẩy hoặc quật một vật đó mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gentle swash of the waves was calming. (Tiếng sóng vỗ nhẹ nhàng thật êm dịu.)
    • His constant swash about his wealth annoyed everyone. (Thói huênh hoang không ngừng về sự giàu có của anh ta làm mọi người khó chịu.)
  • Động từ:

    • Waves swash against the rocks. (Sóng vỗ mạnh vào những tảng đá.)
    • He tends to swash around in his new uniform. (Anh ta xu hướng làm ra vẻ ta đây trong bộ đồng phục mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To swash about": Đi lại hoặc hành động một cách huênh hoang, phô trương.
    • He swashed about the party, telling everyone about his promotion. (Anh ta đi quanh bữa tiệc một cách huênh hoang, kể cho mọi người nghe về chuyện thăng chức của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Swashbuckler (n): Người thích phiêu lưu mạo hiểm, thường trong các câu chuyện lịch sử; người hay khoe khoang, ra oai.
  • Swashy (adj): (Ít dùng) nhiều sóng vỗ; ồn ào.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sóng vỗ): Surf, surge, splash.
  • Danh từ (khoe khoang): Braggadocio, bluster, boastfulness.
  • Động từ (vỗ mạnh): Splash, dash, batter.
  • Động từ (khoe khoang): Boast, brag, show off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swash around: Di chuyển hoặc làm gì đó một cách ồn ào, phô trương (thường với chất lỏng).
    • The child swashed the water around in the bucket. (Đứa trẻ làm nước trong vỗ quanh ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
  • Swash one's way: Tiến lên hoặc di chuyển một cách mạnh mẽ, đầy thách thức.
    • The hero swashed his way through the crowd. (Vị anh hùng tiến lên xuyên qua đám đông một cách đầy thách thức.)
swash

The gentle swash of the waves soothed the beachgoers.

danh từ
  1. sóng vỗ; tiếng sóng vỗ ì oàm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nghênh ngang, sự huênh hoang khoác lác; sự nạt nổ thét lác
động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) quật mạnh
  2. vỗ ì oàm (sóng)