surfeit
/'sə:fit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ăn uống quá nhiều, sự quá thừa mứa: Chỉ trạng thái có quá nhiều thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn, đồ uống, đến mức gây khó chịu hoặc có hại.
- Cảm giác ngấy, chán ngán: Cảm giác khó chịu, chán ngán do đã có quá nhiều hoặc đã trải nghiệm quá nhiều một thứ gì đó.
Động từ:
- Cho ăn uống quá nhiều, cung cấp quá mức: Cung cấp một thứ gì đó (thường là thức ăn, đồ uống) với số lượng lớn đến mức dư thừa, gây ngấy.
- Làm cho ngấy, làm cho chán ngán: Khiến ai đó cảm thấy chán ngán, no nê vì có quá nhiều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After the feast, he felt a surfeit of rich food. (Sau bữa tiệc, anh ta cảm thấy ngấy vì quá nhiều đồ ăn béo ngậy.)
- The market suffers from a surfeit of cheap imported goods. (Thị trường đang chịu cảnh dư thừa hàng hóa nhập khẩu giá rẻ.)
- I have a surfeit of bad news today. (Hôm nay tôi có quá nhiều tin xấu.)
Động từ:
- The media surfeits the public with sensational stories. (Giới truyền thông cung cấp quá nhiều câu chuyện giật gân cho công chúng.)
- He was surfeited with luxury and longed for simplicity. (Anh ta đã quá ngấy với sự xa hoa và khao khát sự giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a surfeit of": Một lượng quá nhiều, quá dư thừa một thứ gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The party was ruined by a surfeit of noise. (Bữa tiệc bị hỏng vì có quá nhiều tiếng ồn.)
- "to surfeit oneself on/with something": Tự cho phép bản thân có/quá nhiều thứ gì đó, dẫn đến cảm giác ngấy.
- The children surfeited themselves on candy and felt sick. (Bọn trẻ ăn quá nhiều kẹo và cảm thấy buồn nôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Surfeited (adj): Ở trạng thái đã có quá nhiều, đã ngấy, đã chán.
- He felt surfeited and could not eat another bite. (Anh ta cảm thấy đã quá no ngấy và không thể ăn thêm một miếng nào nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: excess (sự dư thừa), overabundance (sự quá dồi dào), glut (sự dư thừa ứ đọng), plethora (sự thừa mứa).
- Động từ: satiate (làm cho no nê), overindulge (chiều chuộng/quá đà), glut (cung cấp quá nhiều).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: lack (sự thiếu), shortage (sự thiếu hụt), dearth (sự khan hiếm), scarcity (sự khan hiếm).
- Động từ: deprive (tước đoạt), starve (bỏ đói).
Thành ngữ liên quan
- "Enough is as good as a feast" (Đủ cũng tốt như một bữa tiệc): Thành ngữ này khuyên nên biết đủ, tránh tình trạng .
danh từ
- sự ăn uống nhiều quá
- sự ngấy (vì ăn nhiều quá)
ngoại động từ
- cho ăn uống nhiều quá
- ngấy (vì ăn uống... nhiều quá)